Sách Total English - Cơ bản - Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Tham khảo - Phần 2 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "bồn rửa", "ồn ào", "đảo", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Total English - Cơ bản
lamp [Danh từ]
اجرا کردن

đèn

Ex: The antique lamp in the living room added a cozy glow to the space .

Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.

laptop computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính xách tay

Ex: The laptop computer ’s battery lasts for several hours .

Pin của máy tính xách tay có thể dùng được trong vài giờ.

microwave [Danh từ]
اجرا کردن

lò vi sóng

Ex: The microwave has a defrost setting that makes it easy to prepare frozen food in no time .

Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.

mobile phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại di động

Ex: The latest mobile phone models come with advanced cameras and high-resolution displays .

Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.

MP3 player [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghe nhạc MP3

Ex:

Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.

sink [Danh từ]
اجرا کردن

bồn rửa

Ex: He rinsed his hands under the running water in the sink after gardening .

Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.

vacuum cleaner [Danh từ]
اجرا کردن

máy hút bụi

Ex: I borrowed my neighbor 's vacuum cleaner to clean my apartment .

Tôi đã mượn máy hút bụi của hàng xóm để dọn dẹp căn hộ của mình.

washing machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy giặt

Ex: My parents bought a new washing machine with advanced features .

Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.

hot [Tính từ]
اجرا کردن

nóng

Ex: She wore a hat to protect herself from the hot sun .

Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.

dry [Tính từ]
اجرا کردن

khô

Ex: The desert sand was dry and coarse beneath their feet .

Cát sa mạc khô và thô ráp dưới chân họ.

desert [Danh từ]
اجرا کردن

sa mạc

Ex: Camels are well-adapted to survive in the desert .

Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.

busy [Tính từ]
اجرا کردن

overly detailed, cluttered, or visually complex

Ex:
noisy [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The noisy children in the classroom made it difficult for the teacher to maintain a peaceful learning environment .

Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.

city [Danh từ]
اجرا کردن

thành phố

Ex: They are planning a city tour to discover hidden gems and local attractions .

Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.

long [Tính từ]
اجرا کردن

dài

Ex:

Con rắn dài gần sáu feet, khiến nó trở thành một cảnh tượng khá ấn tượng.

wide [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His shoulders were wide , giving him a strong and imposing presence .

Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

lake [Danh từ]
اجرا کردن

hồ

Ex: She enjoyed a peaceful boat ride on the lake .

Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.

high [Tính từ]
اجرا کردن

cao

Ex:

Cô ấy đạt điểm cao trong kỳ thi và tự hào về thành tích của mình.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

low [Tính từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: This milk is low in fat .

Sữa này có hàm lượng chất béo thấp.

hill [Danh từ]
اجرا کردن

đồi

Ex: She jogged up the hill every morning as part of her workout .

Cô ấy chạy bộ lên đồi mỗi sáng như một phần của bài tập thể dục.

lovely [Tính từ]
اجرا کردن

đáng yêu

Ex: The weather was so lovely that we decided to have a picnic .

Thời tiết tuyệt vời đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

green [Tính từ]
اجرا کردن

xanh lá cây

Ex:

Con ếch xanh nhảy từ lá sen này sang lá sen khác.

forest [Danh từ]
اجرا کردن

rừng

Ex: The forest floor was covered in a thick carpet of fallen leaves .

Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.

popular [Tính từ]
اجرا کردن

phổ biến

Ex: She 's the most popular student in her grade .

Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.

island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The island had a famous lighthouse that guided ships safely to shore .

Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.

landscape [Danh từ]
اجرا کردن

an area of scenery visible in a single view

Ex: Rolling hills and forests created a picturesque landscape .
bay [Danh từ]
اجرا کردن

a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf

Ex: The bay provided a sheltered harbor for the ships during the storm .
apartment [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: He uses the apartment 's laundry facilities to wash his clothes .

Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.

refrigerator [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lạnh

Ex: I put leftovers in the refrigerator to save them for later .

Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.

Sách Total English - Cơ bản
Đơn vị 1 - Bài học 1 Bài 1 - Bài học 2 Đơn vị 1 - Bài học 3 Đơn vị 1 - Tham chiếu
Bài 2 - Bài học 1 Bài 2 - Bài học 2 Bài 2 - Bài học 3 Đơn vị 2 - Giao tiếp
Đơn vị 2 - Tham chiếu Bài 3 - Bài học 1 Bài 3 - Bài học 2 Bài 3 - Bài học 3
Đơn vị 3 - Giao tiếp Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 3 - Tham khảo - Phần 2 Bài 4 - Bài học 1
Bài 4 - Bài học 2 Bài 4 - Bài học 3 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 4 - Tham khảo - Phần 2
Bài 5 - Bài học 1 Bài 5 - Bài học 2 Bài 5 - Bài học 3 Đơn vị 5 - Giao tiếp
Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 5 - Tham khảo - Phần 2 Bài 6 - Bài học 1 Bài 6 - Bài học 2
Bài 6 - Bài học 3 Đơn vị 6 - Giao tiếp Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 1 Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 2
Đơn vị 6 - Tham khảo - Phần 3 Bài 7 - Bài học 1 Bài 7 - Bài học 2 Bài 7 - Bài học 3
Đơn vị 7 - Tham khảo Bài 8 - Bài học 1 Đơn vị 8 - Bài học 2 Bài 8 - Bài học 3
Đơn vị 8 - Tham khảo Bài 9 - Bài học 1 Bài 9 - Bài học 2 Bài 9 - Bài học 3
Đơn vị 9 - Tham khảo Bài 10 - Bài học 1 Đơn vị 10 - Bài học 2 Bài 10 - Bài học 3
Đơn vị 10 - Tham khảo Bài 11 - Bài học 1 Bài 11 - Bài học 2 Đơn vị 11 - Bài học 3
Đơn vị 11 - Tham khảo Bài 12 - Bài học 1 Đơn vị 12 - Bài học 3 Đơn vị 12 - Tham khảo