đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - Tham khảo - Phần 2 trong sách giáo trình Total English Elementary, như "bồn rửa", "ồn ào", "đảo", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đèn
Chiếc đèn cổ trong phòng khách đã thêm ánh sáng ấm áp cho không gian.
máy tính xách tay
Pin của máy tính xách tay có thể dùng được trong vài giờ.
lò vi sóng
Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.
điện thoại di động
Các mẫu điện thoại di động mới nhất đi kèm với camera tiên tiến và màn hình độ phân giải cao.
máy nghe nhạc MP3
Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.
cây
Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.
bồn rửa
Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.
máy hút bụi
Tôi đã mượn máy hút bụi của hàng xóm để dọn dẹp căn hộ của mình.
máy giặt
Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
khô
Cát sa mạc khô và thô ráp dưới chân họ.
sa mạc
Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
thành phố
Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.
rộng
Vai của anh ấy rộng, mang lại cho anh ấy một sự hiện diện mạnh mẽ và uy nghiêm.
hồ
Cô ấy thích thú với chuyến đi thuyền yên bình trên hồ.
núi
Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.
đồi
Cô ấy chạy bộ lên đồi mỗi sáng như một phần của bài tập thể dục.
đáng yêu
Thời tiết tuyệt vời đến nỗi chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
rừng
Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.
phổ biến
Cô ấy là học sinh nổi tiếng nhất trong khối của mình.
đảo
Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.
an area of scenery visible in a single view
a part of a shoreline that curves inward, larger than a cove but smaller than a gulf
căn hộ
Anh ấy sử dụng tiện ích giặt là của căn hộ để giặt quần áo của mình.
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.