bể cá
Thủy cung công cộng có cá mập, rùa và cá nhiệt đới sặc sỡ.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến đồ dùng cho thú cưng như "dây đai", "khay vệ sinh" và "bể cá".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bể cá
Thủy cung công cộng có cá mập, rùa và cá nhiệt đới sặc sỡ.
lồng chim
Lồng chim được vệ sinh hàng tuần để đảm bảo chim có không gian sống lành mạnh.
thức ăn cho thú cưng
Cô ấy cẩn thận đo lượng thức ăn cho thú cưng cho chú chó của mình để đảm bảo rằng nó nhận được đúng lượng.
dây nịt
Cô ấy nhẹ nhàng đeo dây nịt vào con mèo trước khi dẫn nó đi dạo trong công viên.
lồng cho chó
Cô ấy đã huấn luyện chó của mình vào chuồng chó khi đến giờ ngủ.
hộp vận chuyển thú cưng
Anh ấy đã sử dụng hộp vận chuyển thú cưng để mang chú hamster của mình đến cửa hàng thú cưng để mua đồ dùng.
hộp vệ sinh
Con mèo cào xung quanh khay vệ sinh trước khi ổn định để sử dụng nó.
túi đựng phân
Cô ấy buộc chặt túi đựng phân trước khi vứt vào thùng rác.
tấm lót huấn luyện
Cô ấy đã sử dụng một tấm lót huấn luyện trong quá trình dạy chó mới đi vệ sinh đúng chỗ để tránh tai nạn quanh nhà.
muỗng xúc cát
Cô ấy đã sử dụng xẻng xúc rác để loại bỏ chất thải và đổ đầy hộp bằng cát mới.
xương nhai
Bạn nên mua một xương gặm phù hợp với kích thước của chó để đảm bảo an toàn.
cột mài móng
Cột cào được bọc bằng dây thừng, mà con mèo thích cào vào.
bấm chuột
Anh ấy đã luyện tập với clicker để dạy chú chó của mình những thủ thuật mới như lăn qua và bắt tay.
cửa cho mèo
Con mèo của tôi yêu thích cái cửa cho mèo mới vì nó cho cô ấy nhiều tự do hơn để đi lang thang.
máy cho thú cưng ăn tự động
Tôi đã đổ đầy máy cho thú cưng ăn tự động trước khi đi cuối tuần.
dây xích
Dây xích đã ngăn chú chó con chạy quá xa về phía trước.
a band, typically made of leather, rope, or fabric, placed around an animal's neck to identify, control, or attach a leash