kinh ngạc
Quy mô của sự kiện thật kỳ diệu, với hàng ngàn người tham dự và vô số hoạt động.
kinh ngạc
Quy mô của sự kiện thật kỳ diệu, với hàng ngàn người tham dự và vô số hoạt động.
hiểm độc
Vụ lừa đảo rất thâm hiểm, được thiết kế để lừa người già.
tục tĩu
Anh ta bị khiển trách vì đưa ra những bình luận tục tĩu trong cuộc họp.
nhút nhát
Mặc dù có thái độ nhút nhát, anh ấy đã cố gắng đóng góp vào dự án.
having or worthy of honor, fame, or distinction
khó chịu
Những bình luận khó chịu của khách hàng đã xúc phạm nhân viên thu ngân.
nhút nhát
Học sinh nhút nhát tránh phát biểu trong các cuộc thảo luận trên lớp.
dũng cảm
Quyết định dũng cảm của Maria khi lên tiếng chống lại bất công đã truyền cảm hứng cho những người khác tham gia phong trào vì sự thay đổi.
ồn ào
Một đám đông ồn ào đã lật bàn và đập vỡ cửa sổ trong cuộc bạo loạn.
nghèo khó
Nghệ sĩ túng thiếu vật lộn để mua đồ dùng cho các bức tranh của mình.
ăn thịt
Cây bắt ruồi Venus là một loài thực vật ăn thịt bẫy và tiêu hóa côn trùng để lấy chất dinh dưỡng.
nổi loạn
Bản chất nổi loạn của anh ấy đã khiến anh ấy đặt câu hỏi về những kỳ vọng của xã hội và tự mình mở ra con đường riêng trong cuộc sống.
sống thành bầy
Bản chất sống thành bầy đàn của cá heo khiến chúng dễ quan sát trong đàn.