extremely astonishing in extent or degree

kinh ngạc, kỳ diệu
Thành công của dự án là một thành tựu đáng kinh ngạc, vượt qua mọi mong đợi.
designed to lure, ensnare, or catch someone in a deceitful way

hiểm độc, xảo quyệt
Họ đã phát hiện ra một âm mưu xảo quyệt để tống tiền thị trưởng.
relating to trees with hard and dry fruits called cones and needle-shaped leaves

thuộc họ tùng bách, có lá hình kim
having or conveying inappropriate or indecent interest in sexual matters

tục tĩu, khiêu dâm
Cuốn sách bị chỉ trích vì nội dung tục tĩu, mà một số người thấy xúc phạm.
lacking bravery and confidence

nhút nhát, sợ sệt
Trước sự đối đầu, bản chất nhút nhát của anh ấy khiến anh ấy tránh xung đột.
having or worthy of honor, fame, or distinction

vinh quang, lừng lẫy
Đội đã đạt được thành tích vinh quang trong giải đấu.
extremely unpleasant or rude

khó chịu, thô lỗ
Tiếng cười khó chịu của cô ấy đã phá vỡ sự trang nghiêm của buổi lễ tang.
having a lack of courage or determination

nhút nhát, hèn nhát
Thái độ nhút nhát của cô ấy đã ngăn cản cô ấy chấp nhận rủi ro trong sự nghiệp.
expressing no fear when faced with danger or difficulty

dũng cảm, can đảm
Nhà thám hiểm trẻ tuổi đã thể hiện tinh thần dũng cảm khi anh ta mạo hiểm vào vùng hoang dã chưa được khám phá để tìm kiếm những khám phá mới.
behaving in a wild or forceful manner that causes chaos

ồn ào, hỗn loạn
Bữa tiệc trở nên ồn ào khi khách nhảy trên đồ đạc và bật nhạc hết cỡ.
severely lacking money

nghèo khó, không có tiền
Mặc dù xuất thân nghèo khó, anh ấy đã làm việc chăm chỉ và giành được học bổng để theo học đại học.
(of plants or animals) feeding on the meat or flesh of other animals

ăn thịt
Chó sói là động vật có vú ăn thịt săn mồi theo bầy để bắt những con mồi lớn hơn như hươu và nai sừng tấm.
(of a person) resistant to authority or control, often challenging established norms or rules

nổi loạn, chống đối
Bất chấp cảnh báo từ ban giám hiệu nhà trường, học sinh ngỗ nghịch vẫn tiếp tục tổ chức các cuộc biểu tình chống lại các chính sách bất công.
(of animals) tending to live, move, or gather in groups with others of the same kind

sống thành bầy, hòa đồng
Gà là động vật sống thành bầy và phát triển mạnh trong đàn.
(of plants) annually losing leaves

rụng lá
Khu rừng có sự pha trộn giữa cây rụng lá và cây thường xanh.
