Nghệ Thuật và Thủ Công - Định dạng ảnh

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến định dạng nhiếp ảnh như "lomography", "cabinet card" và "solarization".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nghệ Thuật và Thủ Công
photometry [Danh từ]
اجرا کردن

quang phổ

Ex: In the laboratory , researchers applied photometry techniques to analyze the color spectrum of light emitted by various chemical reactions .

Trong phòng thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã áp dụng kỹ thuật quang phổ để phân tích quang phổ màu của ánh sáng phát ra từ các phản ứng hóa học khác nhau.

stereoscope [Danh từ]
اجرا کردن

kính lập thể

Ex: She used a stereoscope to see the depth in old landscape photos .

Cô ấy đã sử dụng một kính lập thể để nhìn thấy độ sâu trong những bức ảnh phong cảnh cũ.

black-and-white [Tính từ]
اجرا کردن

đen trắng

Ex: The newspaper article featured a black-and-white image of the historical event .

Bài báo có hình ảnh đen trắng về sự kiện lịch sử.