sân chơi
Trường học đã xây dựng một sân chơi mới với tường leo núi.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến thiết bị sân chơi như "xích đu", "thanh khỉ" và "vòng quay ngựa gỗ".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sân chơi
Trường học đã xây dựng một sân chơi mới với tường leo núi.
hố bóng
Tôi tìm thấy con trai mình bị chôn vùi dưới một ngọn núi bóng đầy màu sắc trong hố bóng.
khung leo trò chơi
Cô ấy thích thử thách bản thân bằng cách leo lên đỉnh của khu vui chơi leo trèo.
cầu trượt
Cô ấy leo lên đỉnh cầu trượt và trượt xuống với nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt.
a play device that supports a person moving back and forth
nhà chơi
Chúng tôi đã mua một nhà chơi bằng gỗ cho sân sau để bọn trẻ có không gian riêng để chơi.
thanh khỉ
Cô ấy leo lên đỉnh của khu vui chơi và đua với bạn mình qua các thanh khỉ.
ngựa bật lò xo
Cô ấy đẩy khỏi mặt đất bằng chân, khiến ngựa bập bênh lò xo di chuyển nhanh hơn.
cấu trúc leo trèo
Cô ấy leo lên tận đỉnh của cấu trúc leo trèo mà không cần bất kỳ sự trợ giúp nào.
dây zip
Đường zip đi qua toàn bộ sân chơi, mang đến tầm nhìn ly kỳ từ trên cao.
ngựa bập bênh
Cô ấy nhẹ nhàng đẩy ngựa bập bênh, làm nó đung đưa qua lại.
tấm bạt lò xo
Các vận động viên thể dục dụng cụ sử dụng trampoline để luyện tập các động tác trên không và lộn nhào.
Trượt nước
Slip 'n Slide là điểm nhấn của bữa tiệc, với mọi người lần lượt trượt xuống.