Trò Chơi - Kỹ năng và Đồ chơi Quay

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến kỹ năng và đồ chơi quay như "yo-yo", "skip-it" và "kendama".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Trò Chơi
begleri [Danh từ]
اجرا کردن

begleri

Ex: Playing begleri is a fun way to improve finger coordination .

Chơi begleri là một cách thú vị để cải thiện sự phối hợp ngón tay.

bouncy ball [Danh từ]
اجرا کردن

quả bóng nảy

Ex: She threw the bouncy ball against the wall and tried to catch it on the rebound .

Cô ấy ném quả bóng nảy vào tường và cố gắng bắt nó khi nó nảy lại.

ball [Danh từ]
اجرا کردن

quả bóng

Ex: I threw the ball to my friend during a game of catch .

Tôi ném quả bóng cho bạn mình trong trò chơi bắt bóng.

Skip-It [Danh từ]
اجرا کردن

Skip-It

Ex:

Sau giờ học, họ sẽ đua xem ai có thể giữ Skip-It của mình hoạt động lâu nhất.

beach ball [Danh từ]
اجرا کردن

bóng bãi biển

Ex: We had a lot of fun playing volleyball with a giant beach ball at the park .

Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui khi chơi bóng chuyền với một quả bóng bãi biển khổng lồ trong công viên.

kendama [Danh từ]
اجرا کردن

một kendama

Ex: After watching a tutorial online , I was able to land the ball in the large cup of my kendama .

Sau khi xem một hướng dẫn trực tuyến, tôi đã có thể đưa quả bóng vào chiếc cốc lớn của kendama.

Chinese yo-yo [Danh từ]
اجرا کردن

yo-yo Trung Quốc

Ex:

Cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên bằng cách ném yo-yo Trung Quốc lên cao và bắt nó một cách hoàn hảo.

spinning top [Danh từ]
اجرا کردن

con quay

Ex: The child laughed as the spinning top wobbled before finally toppling over .

Đứa trẻ cười khi con quay lắc lư trước khi cuối cùng ngã xuống.

fidget spinner [Danh từ]
اجرا کردن

fidget spinner

Ex: My little brother loves his fidget spinner and plays with it all day long .

Em trai tôi rất thích fidget spinner của mình và chơi với nó cả ngày.

frisbee [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa frisbee

Ex: They spent the afternoon tossing the frisbee back and forth in the park .

Họ đã dành cả buổi chiều để ném đĩa frisbee qua lại trong công viên.

hula-hoop [Danh từ]
اجرا کردن

vòng lắc eo

Ex: At the party , they set up a game where everyone tried to hula-hoop for as long as possible .

Tại bữa tiệc, họ đã tổ chức một trò chơi mà mọi người cố gắng quay vòng hula-hoop lâu nhất có thể.

clackers [Danh từ]
اجرا کردن

clackers

Ex: He showed his friends how to use the clackers , but it took a few tries to get the rhythm right .

Anh ấy đã chỉ cho bạn bè cách sử dụng clackers, nhưng phải mất vài lần thử để có được nhịp điệu đúng.

Toroflux [Danh từ]
اجرا کردن

Toroflux

Ex: The kids spent hours experimenting with their Toroflux , trying to get it to move in different ways .

Bọn trẻ đã dành hàng giờ thử nghiệm với Toroflux của chúng, cố gắng làm cho nó di chuyển theo những cách khác nhau.

Bilibo [Danh từ]
اجرا کردن

a versatile and colorful toy shaped like an open-ended shell, providing children with endless opportunities for imaginative play and creative activities, as it can be used as a seat, spinning toy, container, or even a hat

Ex: The children took turns sitting inside the Bilibo and spinning it across the room .

Những đứa trẻ lần lượt ngồi vào trong Bilibo và quay nó khắp phòng.

skill toy [Danh từ]
اجرا کردن

đồ chơi kỹ năng

Ex: His favorite skill toy is the kendama , which he uses to challenge himself with new stunts .

Đồ chơi kỹ năng yêu thích của anh ấy là kendama, mà anh ấy sử dụng để thử thách bản thân với những pha nguy hiểm mới.