Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng của Con người - Tính từ chỉ trạng thái tinh thần tạm thời tích cực
Những tính từ này mô tả những trải nghiệm cảm xúc hoặc tinh thần thoáng qua thúc đẩy trạng thái và cảm xúc tích cực.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
not showing worry, anger, or other strong emotions

bình tĩnh, điềm tĩnh
Ngay cả khi bị chỉ trích, anh ấy đã phản ứng một cách bình tĩnh và điềm tĩnh.
having a strong desire for doing or experiencing something

háo hức, khao khát
Khi ngày diễn buổi hòa nhạc đến gần, người hâm mộ ngày càng háo hức được xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.
having the ability to learn or understand quickly

sắc sảo, nhạy bén
Người học viên sắc sảo tiếp thu các kỹ thuật của nghề với tốc độ đáng kinh ngạc.
satisfied and happy with one's current situation

hài lòng, mãn nguyện
Anh ấy cảm thấy hài lòng với quyết định theo đuổi đam mê của mình thay vì đuổi theo sự giàu có và danh vọng.
not having favoritism or prejudice toward any particular side or viewpoint

không thiên vị, trung lập
Các thành viên của ủy ban được chọn vì khả năng cung cấp các đánh giá không thiên vị về các đề xuất.
feeling or showing emotional attachment or nostalgia toward a person or thing

trìu mến, hoài niệm
Với nụ cười trìu mến, anh nhớ lại những ngày chơi đùa với chú chó trung thành thời thơ ấu ở sân sau.
indebted or obligated to someone because of a favor or kindness they have done

mắc nợ, biết ơn
Chính trị gia cảm thấy mắc nợ những người ủng hộ mình và làm việc không mệt mỏi để đáp ứng mong đợi của họ.
allowing others to enjoy pleasures or desires without strict judgment or criticism

khoan dung
Ông chủ dễ dãi cho phép nhóm của mình nghỉ ngơi lâu bất cứ khi nào họ cần.
paying close attention and concentrating on a specific goal, activity, or task

tập trung, chú tâm
Anh ấy tập trung vào việc đạt được mục tiêu thể hình của mình, cống hiến bản thân cho các buổi tập thường xuyên.
having a strong desire or ambition to achieve a goal or accomplish a task

được thúc đẩy, quyết tâm
Mặc dù gặp trở ngại, anh ấy vẫn động lực theo đuổi ước mơ của mình.
feeling free from worry, stress, or anxiety after a challenging or difficult situation

nhẹ nhõm, bình tĩnh
Anh ấy nhẹ nhõm khi xe của anh được sửa sau khi bị hỏng trên đường cao tốc.
paying intense attention or effort toward a specific task or activity

tập trung, chăm chú
Khán giả xem với sự quan tâm tập trung khi màn biểu diễn diễn ra.
having or displaying a strong will to achieve a goal despite the challenges or obstacles

quyết tâm
Tinh thần kiên định của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh làm việc chăm chỉ hơn.
fully committed and loyal to a task, cause, or purpose

tận tụy, cống hiến
Cô ấy thể hiện sự lãnh đạo tận tâm khi dẫn dắt đội của mình đến thành công.
feeling or showing gratitude or thankfulness toward someone or something

biết ơn, đánh giá cao
Cô ấy thể hiện những cử chỉ biết ơn, cảm ơn những người đã giúp đỡ cô ấy trên đường đi.
focusing with interest or concentration

chú ý, tập trung
Khán giả đã chú ý suốt buổi biểu diễn.
expressing or feeling appreciation for something received or experienced

biết ơn, cảm kích
Cô ấy đã gửi một lời cảm ơn để bày tỏ lòng biết ơn vì sự hiếu khách.
giving attention or thought to what we are doing to avoid doing something wrong, hurting ourselves, or damaging something

cẩn thận, chu đáo
Chúng ta phải cẩn thận để không tưới quá nhiều nước cho cây.
(of a person) having a positive attitude and believing that good things are likely to happen

đầy hy vọng, lạc quan
Chính trị gia đầy hy vọng đã có bài phát biểu tràn đầy lạc quan, truyền cảm hứng cho cả nước cùng làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn.
feeling or expressing gratitude or appreciation for something received or experienced

biết ơn, cảm kích
Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn biết ơn vì tình yêu và sự hỗ trợ của bạn bè.
having or showing intense excitement, eagerness, or passion for something

nhiệt tình, say mê
Những người hâm mộ nhiệt tình đã cổ vũ rất lớn cho ban nhạc yêu thích của họ.
having careful awareness of one's actions and surroundings

chú ý, ý thức
Cô ấy chú ý đến thời gian, đưa ra quyết định hợp lý là rời đi sớm.
showing warmth and friendliness to a guest or visitor

thân thiện, hiếu khách
Tổ chức tự hào về văn hóa chào đón của mình, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được bao gồm và tôn trọng.
expressing no fear when faced with danger or difficulty

dũng cảm, can đảm
Chú chó cứu hộ đã thể hiện nỗ lực dũng cảm trong việc cứu sống người trong nhiệm vụ ứng phó thảm họa.
unable to speak for a short time, particularly as a result of surprise, shock, or anger

không nói nên lời, câm lặng
Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến anh câm lặng trong giây lát.
engaged in deep or serious thought

trầm ngâm, suy tư
Cô ấy thường trở nên trầm tư trong những lần đi dạo trong thiên nhiên, tìm thấy sự an ủi trong sự chiêm nghiệm yên tĩnh.
remaining calm and in control of one's emotions and actions

bình tĩnh, điềm tĩnh
Ngay cả dưới áp lực, anh ấy vẫn bình tĩnh, xử lý các cuộc đàm phán khó khăn một cách dễ dàng.
involving deep contemplation or examination of one's thoughts and feelings

suy tư, nội quan
Cô ấy đã dành một khoảnh khắc suy tư bên hồ, ngắm nhìn vẻ đẹp của thiên nhiên.