Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ của tính đều đặn
Những tính từ này cho phép chúng ta thể hiện sự hiện diện của một mẫu hình, thói quen hoặc sự lặp lại trong một quá trình, hành vi hoặc sự kiện cụ thể.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
not unusual or different in any way

thông thường, bình thường
Cốt truyện của bộ phim rất bình thường, theo một câu chuyện có thể đoán trước mà không có bất ngờ.
happening or done frequently

thường xuyên, đều đặn
Dịch vụ xe buýt chạy theo các khoảng thời gian đều đặn suốt cả ngày.
having no distinctive charactristics

trung bình, thông thường
Khu phố bình thường, với những ngôi nhà ngoại ô điển hình và những con phố yên tĩnh.
conforming to a standard or expected condition

bình thường, thông thường
Mặc dù có những sự kiện gần đây, cuộc sống đang dần trở lại bình thường cho cư dân của thị trấn.
easily recognized due to prior contact or involvement, often evoking a sense of comfort or ease

quen thuộc, thân quen
Tôi thấy tên đường quen thuộc, vì tôi đã đi ngang qua nó trước đây.
generally accepted and followed by many people

thông thường, truyền thống
Trong một số nền văn hóa, việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là thông thường.
familiar with something, often through repeated experience or exposure

quen thuộc, thích nghi
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã quen với việc chơi piano trong nhiều giờ.
following established beliefs, traditions, or accepted standards

chính thống, theo truyền thống
Ông ấy có quan điểm chính thống về các thực hành tôn giáo.
based on established standards or what is typical

chuẩn mực, theo tiêu chuẩn
Giáo viên khuyến khích hành vi chuẩn mực trong lớp học.
done in a careful, systematic, and organized manner

có phương pháp, có hệ thống
Cô ấy đã giải quyết nhiệm vụ khó khăn là tổ chức tủ quần áo của mình với cách tiếp cận có phương pháp, phân loại các mục theo danh mục và dọn dẹp một cách có hệ thống.
arranged in a structured and efficient manner, particularly on a larger scale

có tổ chức, được sắp xếp
Bố cục có tổ chức của trang web đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều hướng trơn tru cho người dùng.
done according to a planned and orderly system

có hệ thống, phương pháp
Cô ấy đã áp dụng một cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề, tuân theo một phương pháp từng bước.
very average and without any notable qualities

tầm thường, bình thường
Cửa hàng bán các mặt hàng gia dụng tầm thường, không có gì nổi bật hoặc đặc biệt.
