Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng - Tính từ của sự đều đặn

Những tính từ này cho phép chúng ta thể hiện sự hiện diện của một mẫu hình, thói quen hoặc sự lặp lại trong một quá trình, hành vi hoặc sự kiện cụ thể.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ của Thuộc tính Trừu tượng
ordinary [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: The meal she cooked was ordinary , with no special ingredients or flavors .

Bữa ăn cô ấy nấu rất bình thường, không có nguyên liệu hay hương vị đặc biệt nào.

regular [Tính từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: The grocery store offers regular discounts on certain items to attract customers .

Cửa hàng tạp hóa thường xuyên giảm giá đều đặn một số mặt hàng để thu hút khách hàng.

average [Tính từ]
اجرا کردن

trung bình

Ex: The hotel room was average , with standard furnishings and amenities .

Phòng khách sạn bình thường, với nội thất và tiện nghi tiêu chuẩn.

normal [Tính từ]
اجرا کردن

bình thường

Ex: His daily routine follows a normal pattern , starting with breakfast and ending with bedtime .

Thói quen hàng ngày của anh ấy theo một khuôn mẫu bình thường, bắt đầu bằng bữa sáng và kết thúc bằng giờ đi ngủ.

familiar [Tính từ]
اجرا کردن

quen thuộc

Ex: She felt a sense of comfort in the familiar surroundings of her hometown .

Cô ấy cảm thấy một cảm giác thoải mái trong khung cảnh quen thuộc của quê hương mình.

conventional [Tính từ]
اجرا کردن

thông thường

Ex: It 's conventional to shake hands when meeting someone for the first time in many Western countries .

Ở nhiều nước phương Tây, việc bắt tay khi gặp ai đó lần đầu tiên là thông lệ.

accustomed [Tính từ]
اجرا کردن

quen thuộc

Ex: Living in a bilingual household , she became accustomed to switching between languages effortlessly .

Sống trong một gia đình song ngữ, cô ấy đã quen với việc chuyển đổi ngôn ngữ một cách dễ dàng.

orthodox [Tính từ]
اجرا کردن

chính thống

Ex: In some cultures , it is considered orthodox to arrange marriages according to family traditions .

Trong một số nền văn hóa, việc sắp xếp hôn nhân theo truyền thống gia đình được coi là chính thống.

normative [Tính từ]
اجرا کردن

chuẩn mực

Ex: Normative actions reflect the expectations of a culture .

Hành động chuẩn mực phản ánh kỳ vọng của một nền văn hóa.

methodical [Tính từ]
اجرا کردن

có phương pháp

Ex: He approached his daily exercise routine with a methodical mindset , focusing on specific muscle groups and maintaining consistent form .

Anh ấy tiếp cận thói quen tập thể dục hàng ngày với tư duy có phương pháp, tập trung vào các nhóm cơ cụ thể và duy trì hình thức nhất quán.

organized [Tính từ]
اجرا کردن

có tổ chức

Ex: The organized event showcased seamless coordination among various departments .

Sự kiện được tổ chức đã thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phòng ban khác nhau.

systematic [Tính từ]
اجرا کردن

có hệ thống

Ex: The systematic approach to problem-solving involved following a clear step-by-step procedure .

Cách tiếp cận có hệ thống để giải quyết vấn đề liên quan đến việc tuân theo một quy trình rõ ràng từng bước.

run-of-the-mill [Tính từ]
اجرا کردن

tầm thường

Ex: He wore a run-of-the-mill suit to the job interview , blending in with the other candidates .

Anh ấy mặc một bộ đồ bình thường đến buổi phỏng vấn xin việc, hòa lẫn với các ứng viên khác.

known [Tính từ]
اجرا کردن

được biết đến

Ex:

Khu vực này là nơi sinh sống của các loài thực vật ít được biết đến bởi khoa học phương Tây.