quản lý
Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Nghề nghiệp Chuyên môn cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quản lý
Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.
phi công
Một phi công phải có thị lực tốt và phản xạ nhanh.
lính cứu hỏa
Cô ấy gia nhập sở cứu hỏa để thực hiện ước mơ trở thành lính cứu hỏa.
nhân viên bán hàng
Anh ấy làm nhân viên bán hàng ô tô tại một đại lý địa phương.
kỹ sư
Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.
nhà kinh tế học
Cô ấy đã xuất bản một bài báo đột phá thách thức các lý thuyết kinh tế truyền thống.
luật sư
Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ ở trường luật, cuối cùng anh ấy đã trở thành một luật sư được cấp phép và mở văn phòng riêng.
a professional trained in providing a specific form of therapy, physical, mental, or otherwise
nhà tâm lý học
Cô ấy đã tiến hành nghiên cứu với tư cách là một nhà tâm lý học để khám phá tác động của chấn thương thời thơ ấu đối với hành vi người lớn.
dược sĩ
Tôi luôn tham khảo ý kiến của dược sĩ trước khi dùng thuốc mới.
nhà báo
Là một nhà báo, anh ấy đã đi đến nhiều quốc gia.
biên tập viên
Biên tập viên tạp chí chọn câu chuyện trang bìa và các bài báo nổi bật cho mỗi số.
nhà khoa học
Mỗi nhà khoa học giỏi đều ghi chép chi tiết.
nhà nghiên cứu
Mỗi chi tiết đều quan trọng đối với một nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vi sinh vật.
thủ thư
Anh ấy đã đến thư viện và hỏi thủ thư về những đề xuất tiểu thuyết lịch sử.
giáo viên
Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.
dịch giả
Phiên dịch viên đã cung cấp phiên dịch đồng thời trong suốt hội nghị.
bác sĩ
Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.
nha sĩ
Bạn tôi muốn trở thành nha sĩ và giúp mọi người có nụ cười khỏe mạnh.