Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Giới tính và Tình dục

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giới tính và Tình dục cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
pansexual [Tính từ]
اجرا کردن

pansexual

Ex: Sarah 's friend proudly identifies as pansexual , valuing love and attraction beyond traditional gender boundaries .

Bạn của Sarah tự hào nhận mình là pansexual, coi trọng tình yêu và sự hấp dẫn vượt ra ngoài ranh giới giới tính truyền thống.

incel [Danh từ]
اجرا کردن

một người đàn ông dị tính đổ lỗi cho phụ nữ và xã hội vì thiếu thành công trong tình cảm

androgynous [Tính từ]
اجرا کردن

lưỡng tính

Ex: Sarah 's androgynous style combined elements of both masculine and feminine clothing , reflecting her unique sense of identity .

Phong cách androgynous của Sarah kết hợp các yếu tố của quần áo nam tính và nữ tính, phản ánh cảm nhận độc đáo về bản sắc của cô.