Từ vựng IELTS Nâng cao Tổng quát cho "Giới tính và Tình dục"

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giới tính và Tình dục cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
pansexual [Tính từ]
اجرا کردن

pansexual

Ex: David stands with his pansexual friend , challenging stereotypes and misconceptions about pansexuality in their social circles .

David đứng cùng người bạn pansexual của mình, thách thức những định kiến và hiểu lầm về pansexuality trong nhóm bạn của họ.

incel [Danh từ]
اجرا کردن

một người đàn ông dị tính đổ lỗi cho phụ nữ và xã hội vì thiếu thành công trong tình cảm

androgynous [Tính từ]
اجرا کردن

lưỡng tính

Ex: Jack appreciated the androgynous voice of the singer , which had a captivating blend of depth and clarity .

Jack đánh giá cao giọng hát lưỡng tính của ca sĩ, có sự pha trộn quyến rũ giữa chiều sâu và sự rõ ràng.