làm hài lòng
Người quản lý đã cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng khó tính.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến việc gợi lên niềm vui như "gây ấn tượng", "mê hoặc" và "thôi miên".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm hài lòng
Người quản lý đã cố gắng hết sức để làm hài lòng khách hàng khó tính.
làm hài lòng
Tiếng cười của bọn trẻ đã làm vui lòng ông bà của chúng.
làm hài lòng
Những phản hồi tích cực từ khán giả đã làm hài lòng người biểu diễn, biết rằng nỗ lực của họ được đánh giá cao.
gây ấn tượng
Màn trình diễn ngoạn mục của các vũ công đã gây ấn tượng với khán giả.
quyến rũ
Thị trấn nhỏ xinh đẹp làm say đắm du khách với những con đường đẹp như tranh vẽ.
quyến rũ
Mùi thơm ngon của những chiếc bánh quy mới ra lò lôi cuốn người qua đường vào tiệm bánh.
quyến rũ
Vẻ đẹp tuyệt vời của phong cảnh đã lôi cuốn du khách trong chuyến đi của họ.
mê hoặc
Những màn ảo thuật của ảo thuật gia mê hoặc đám đông, khiến họ kinh ngạc trước tài năng của anh ta.
làm hài lòng
Giáo viên đã làm hài lòng học sinh bằng cách cho họ thêm thời gian giải lao.
mê hoặc
Màn trình diễn khiêu vũ mê hoặc đã làm say mê khán giả, khiến họ kinh ngạc.
mê hoặc
Tính cách quyến rũ của diễn viên làm mê hoặc người hâm mộ, khiến họ ngưỡng mộ anh ấy nhiều hơn.
làm say mê
Giọng hát đầy tâm hồn của cô làm say mê khán giả, khiến họ mê mẩn.
làm chói mắt
Bài phát biểu hùng hồn của diễn giả đã làm choáng ngợp đám đông với sự rực rỡ của nó.