Từ vựng cho IELTS General (Điểm 6-7) - Đặc Điểm Tính Cách Nóng Nảy
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các đặc điểm nóng tính cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
feeling anger because of perceived unfairness or wrongdoing

oán giận, hậm hực
Mặc dù nỗ lực, cô ấy vẫn oán giận vì sự phản bội của bạn trai cũ.
acting on sudden desires or feelings without thinking about the consequences beforehand

bốc đồng, không suy nghĩ
Quyết định bốc đồng bỏ việc mà không có kế hoạch dự phòng đã khiến Mark rơi vào tình cảnh tài chính khó khăn.
cruel and unkind toward others

khắc nghiệt, tàn nhẫn
Giọng điệu khắc nghiệt của anh ấy trong cuộc họp đã làm xa lánh đồng nghiệp.
prone to annoyance or frustration

dễ cáu, dễ bực bội
Cô ấy luôn cáu kỉnh vào buổi sáng cho đến khi uống cà phê.
having a bad-tempered or irritable mood

cáu kỉnh, gắt gỏng
Đừng đến gần ông Johnson khi ông ấy đói; ông ấy có xu hướng trở nên cáu kỉnh cho đến khi có đồ ăn nhẹ.
having a strong desire to harm others

thù hận, hay trả thù
Mặc dù xin lỗi một cách chân thành, người bạn trai cũ hiểm độc vẫn tiếp tục lan truyền những lời nói dối về người bạn đời cũ của mình.
showing a desire to harm, annoy, or hurt someone on purpose

ác ý, hiểm độc
Thái độ ác ý của Jenny xuất hiện khi cô cảm thấy bị bỏ qua cho một chức vụ thăng tiến tại nơi làm việc.
prone to unexpected and sudden changes, usually gets worse or dangerous

bất ổn, khó lường
Thị trường chứng khoán đã biến động trong năm nay, với những đợt giảm và tăng mạnh.
experiencing frequent changes in mood or behavior, often in an unpredictable or inconsistent manner

thất thường, hay thay đổi
Bản chất thất thường của anh ấy khiến người khác khó làm việc cùng.
