Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 5) - Giá trị
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Giá trị cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
holding such great value or importance that it cannot be measured or replaced

vô giá, không thể đo lường được
Các kho lưu trữ chứa các tài liệu lịch sử vô giá.
having a high price

đắt, tốn kém
Quần áo đắt tiền không phải lúc nào cũng có nghĩa là chất lượng tốt hơn.
worth a large amount of money

quý giá, có giá trị lớn
Bộ sưu tập xe cổ của anh ấy chứa đầy những chiếc xe quý giá từ những năm 1950.
having an expensive price

đắt tiền, có giá cao
Nhà hàng phục vụ các bữa ăn đắt tiền, nhưng chất lượng là không thể so sánh.
having great value or importance

vô giá, không thể đánh giá được
Sự hỗ trợ của những người bạn thật sự là món quà vô giá trong những lúc khó khăn.
costing a lot of money

đắt đỏ, tốn kém
Cửa hàng quần áo boutique nổi tiếng với thời trang trendy, nhưng các mặt hàng có thể đắt tiền.
elaborate or sophisticated in style, often designed to impress

cầu kỳ, tinh tế
Sảnh khách sạn được trang trí với những chiếc đèn chùm sang trọng và sàn đá cẩm thạch.
having a low price

rẻ, giá rẻ
Phòng khách sạn rẻ, nhưng thiếu tiện nghi.
having a reasonable price

phải chăng, rẻ
Cửa hàng bán đồ nội thất rẻ hoàn hảo cho sinh viên có ngân sách hạn chế.
costing a small amount of money

giá rẻ, có giá thấp
Điện thoại giá rẻ được phổ biến trong sinh viên.
having no meaningful value, impact, or utility

vô giá trị, vô dụng
Những lời hứa của anh ta hóa ra vô giá trị vì anh ta không thực hiện được cam kết của mình.
relatively cheap compared to others of its kind

giá rẻ, tiết kiệm
Công ty cung cấp dịch vụ Internet giá rẻ cho các cộng đồng thiếu dịch vụ.
having no value

không xứng đáng, không có giá trị
Chiếc xe cũ không xứng đáng với những sửa chữa đắt tiền.
producing desired results through effective and efficient use of time, resources, and effort

hiệu quả, năng suất
Sự hợp tác của nhóm đã dẫn đến một buổi động não hiệu quả, tạo ra nhiều ý tưởng.
