thuyết phục
Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Khuyến khích và Nản lòng cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thuyết phục
Tôi không thể thuyết phục anh ấy xem xét lại quyết định của mình.
ảnh hưởng
Các yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách các cá nhân nhận thức và phản ứng với một số tình huống.
hướng dẫn
Cha mẹ thường cố gắng hướng dẫn con cái mình trong việc đưa ra quyết định tốt.
truyền cảm hứng
Kiệt tác của nghệ sĩ truyền cảm hứng cho người khác khám phá sự sáng tạo của chính họ.
thao túng
Cô ấy đã thao túng đồng nghiệp của mình để họ làm việc thay cô ấy bằng cách giả vờ quá tải công việc.
thuyết phục
Trong cuộc họp kinh doanh, đại diện bán hàng đã làm việc chăm chỉ để thuyết phục khách hàng ký hợp đồng bằng cách nhấn mạnh những lợi ích của sự hợp tác.
gây ấn tượng
Màn trình diễn ngoạn mục của các vũ công đã gây ấn tượng với khán giả.
động viên
Các ưu đãi tài chính có thể động viên nhân viên đạt được mục tiêu hiệu suất của họ.
khuyến khích
Bố mẹ anh ấy đã khuyến khích anh theo đuổi ước mơ của mình, mặc dù chúng có vẻ khó khăn.
làm nản lòng
Chính sách mới sẽ ngăn cản nhân viên sử dụng tài nguyên công ty cho việc cá nhân.