chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các chuyển động cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
đi bộ
Sau trận mưa lớn, thật khó khăn để đi bộ trên con đường lầy lội.
diễu hành
Với những biểu ngữ được giơ cao, các nhà hoạt động tiếp tục tuần hành qua thành phố.
nhảy
Đứa trẻ nhảy lên xuống vì phấn khích.
bò
Khi những người leo núi đến sườn dốc, họ phải bò bằng tay và đầu gối để di chuyển trên địa hình đầy thách thức.
nảy lên
Trong buổi hòa nhạc, đám đông bắt đầu nhảy lên nhảy xuống theo nhịp điệu của bản nhạc sôi động.
nhảy lò cò
Những đứa trẻ nhảy nhót vui vẻ dọc theo con đường, tận hưởng ngày nắng đẹp.
nhảy vọt
Giật mình vì tiếng ồn lớn, cô ấy theo bản năng nhảy khỏi ghế và nhìn quanh.
lướt
Con thiên nga lướt qua ao nước yên tĩnh, để lại phía sau một vệt gợn sóng.
trượt
Khi cánh cửa mở ra, con mèo trượt một cách vui tươi vào phòng, đuôi giữ cao.
quay
Hãy tránh xa trực thăng khi cánh quạt của nó bắt đầu quay.
quay
Bánh xe đạp quay nhanh hơn khi người đi xe đạp đạp.
kéo
Vận động viên marathon chỉ có thể lê mình qua vạch đích sau nhiều giờ chạy đua.
bay
Cầu thủ bóng đá đã bay qua các hậu vệ với tốc độ đáng kinh ngạc.
lái
Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.
lái
Những người bạn đang đạp xe trong công viên.
đẩy
Cô ấy đẩy xe đẩy dọc theo con đường trong công viên.
lắc
Người pha chế lắc bình lắc cocktail để trộn đều đồ uống.
lăn
Khi những con sóng rút đi, những vỏ sò bắt đầu lăn dọc theo bãi biển cát.
ném
Người đánh cá phải ném lưới xa ra biển.
bắt
Trong trận đấu cuối cùng của mình, cầu thủ bóng chày đã bắt được một cú ném nhanh.
đung đưa
Những chiếc chuông ở hiên trước bắt đầu đung đưa, tạo ra âm thanh du dương với mỗi chuyển động.