ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ăn uống cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật Cơ bản.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ăn
Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.
tiêu hóa
Tiêu hóa protein liên quan đến hoạt động của axit dạ dày.
hút
Anh ấy hút không khí qua một ống hút hẹp để thổi bong bóng trong đồ uống của mình.
liếm
Đứa trẻ liếm thìa sau khi ăn xong sữa chua.
nuốt
Cô ấy uống một ngụm nước và sau đó cố gắng nuốt viên thuốc lớn.
nhai
Những con bò nhai lại cỏ trên đồng cỏ yên bình.
ăn tối
Cô ấy thích ăn tối sớm vào buổi tối để tránh đám đông.
uống
Anh trai anh ấy thường uống nước cam vắt tươi.
ăn ngoài
Sau một ngày bận rộn, cô ấy quyết định chiều chuộng bản thân và ăn ngoài thay vì nấu ăn.
nhấp nháp
Đứa trẻ nhấp một cách thận trọng sô cô la nóng để tránh bị bỏng lưỡi.
ăn trưa
Các giám đốc đã ăn trưa cùng nhau để thảo luận về việc sáp nhập.
ăn sáng
Cô ấy thích ăn sáng sớm trước khi bắt đầu ngày làm việc.
ăn brunch
Du khách thường ăn trưa tại nhà hàng bên bờ sông vì tầm nhìn đẹp.