chậm hiểu
Trong cuộc thảo luận nhanh, người tham gia chậm hiểu thấy khó theo kịp với sự trao đổi ý tưởng nhanh chóng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến năng lực trí tuệ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
chậm hiểu
Trong cuộc thảo luận nhanh, người tham gia chậm hiểu thấy khó theo kịp với sự trao đổi ý tưởng nhanh chóng.
ngu ngốc
Mặc dù được giải thích nhiều lần, nhân vật ngu ngốc trong câu chuyện vẫn vật lộn để hiểu cốt truyện cơ bản.
không biết gì
Học sinh trông bối rối trong bài giảng vật lý phức tạp, vật lộn để nắm bắt các khái niệm.
ngây thơ
Niềm tin ngây thơ của anh vào lòng tốt của con người thường khiến anh dễ bị thao túng.
đầu óc trên mây
Nhân vật đầu óc trên mây trong bộ phim hài đã mang lại sự giải trí bằng hành vi vui vẻ và ngớ ngẩn của họ.
dễ tin
Bản chất dễ tin người của cô ấy khiến cô ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho các trò lừa đảo và chiêu thức bán hàng không trung thực.
vô nghĩa
Quảng bá khoa học giả vô nghĩa sẽ nghiêm trọng làm suy yếu uy tín của bạn với tư cách là một nhà nghiên cứu.
ngu ngốc
Mặc dù giải thích chi tiết, biểu hiện ngu ngốc trên khuôn mặt anh ta tiết lộ sự thất bại trong việc nắm bắt khái niệm.
thiếu hiểu biết
Những nhận xét thiếu hiểu biết về vai trò giới tính phản ánh sự thiếu nhận thức về các chuẩn mực xã hội đang phát triển.
thiếu hiểu biết
Trong cuộc thảo luận khoa học, người tham gia thiếu hiểu biết cảm thấy lạc lõng, không thể đóng góp vào cuộc thảo luận phức tạp.
thiếu hiểu biết
Trong môi trường học thuật, sinh viên thiếu hiểu biết cảm thấy khó khăn để theo kịp với chương trình học nâng cao.
thiếu sâu sắc
Những quan sát thiếu sâu sắc của cô về hành vi con người thường dẫn đến hiểu lầm và diễn giải sai.
đầu rỗng
Quyết định rỗng tuếch của Jane khi bỏ qua cảnh báo đã dẫn đến những biến chứng có thể tránh được, làm nổi bật sự thiếu nhìn xa trông rộng.
không chú ý
Trong căn phòng đông đúc, vị khách không quan sát đã bỏ lỡ những tín hiệu tinh tế báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.