hướng ngoại
Bản chất hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hành vi Xã hội cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hướng ngoại
Bản chất hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành trung tâm của sự chú ý.
hướng nội
Bản chất hướng nội của anh ấy khiến các buổi tụ tập xã hội lớn trở nên quá sức, vì vậy anh ấy thích những buổi tụ tập nhỏ, thân mật với bạn bè thân thiết hơn.
quả quyết
Giao tiếp quyết đoán là chìa khóa trong đàm phán để đảm bảo nhu cầu của bạn được đáp ứng mà không cần hung hăng.
kín đáo
Mọi người thường hiểu lầm hành vi dè dặt của cô ấy là không thân thiện.
thụ động
Anh ấy thụ động trước những lời chỉ trích, chọn không phản hồi hoặc tự bảo vệ mình.
dễ gần
Bản tính dễ gần của cô ấy đã giúp cô ấy nhanh chóng kết bạn bất cứ nơi nào cô ấy đến.
xa cách
Cô ấy luôn tỏ ra xa cách và hiếm khi tham gia vào các cuộc trò chuyện với đồng nghiệp.
dễ gần
Thái độ dễ gần của cô ấy khiến cô ấy trở thành người được yêu thích trong số các đồng nghiệp, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
thấu cảm
Nhà trị liệu thể hiện một cách tiếp cận đồng cảm, tạo ra một không gian an toàn để khách hàng có thể bày tỏ cảm xúc của họ mà không bị phán xét.
thân thiện
Chủ nhà vô cùng thân thiện, đảm bảo rằng mọi khách đều cảm thấy thoải mái và được chào đón.
ích kỷ
Phong cách lãnh đạo ích kỷ của CEO đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại, với ít quan tâm đến phúc lợi của nhân viên.
hống hách
Người quản lý hống hách liên tục quản lý vi mô đội của mình, khiến họ cảm thấy ngột ngạt và mất động lực.
khó tiếp cận
Mặc dù ở vị trí quản lý, John có vẻ khó tiếp cận, khiến nhân viên khó thảo luận về các mối quan tâm với anh ta.
vô tư
Người quan sát không vụ lợi đã báo cáo về sự kiện mà không có bất kỳ thành kiến cá nhân hoặc động cơ nào.