Động vật - Thú có túi và Thú đơn huyệt

Ở đây bạn sẽ học tên các loài thú có túi và thú đơn huyệt bằng tiếng Anh như "kangaroo", "platypus" và "possum".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Động vật
kangaroo [Danh từ]
اجرا کردن

chuột túi

Ex: Tourists were thrilled to spot kangaroos grazing in the grasslands , their agile movements captivating observers .

Du khách rất phấn khích khi phát hiện ra những con kangaroo đang gặm cỏ trên đồng cỏ, những chuyển động nhanh nhẹn của chúng thu hút người xem.

platypus [Danh từ]
اجرا کردن

a semiaquatic mammal native to eastern Australia, notable for its duck-like bill, webbed feet, and ability to lay eggs

Ex: Platypuses are unusual mammals because they lay eggs instead of giving birth to live young .