tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.
Tại đây, bạn sẽ học các danh từ tiếng Anh liên quan đến thiết bị gia dụng, chẳng hạn như "lò nướng," "máy nướng bánh mì," và "lò vi sóng."
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tủ lạnh
Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.
máy giặt
Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.
máy rửa bát
Cô ấy đã xếp những chiếc đĩa bẩn vào máy rửa bát sau bữa tối.
máy làm mát không khí
Chúng tôi sử dụng máy làm mát không khí thay vì máy điều hòa vì nó tiêu thụ ít điện hơn.
máy rửa áp lực
Bạn có thể thuê một máy rửa áp lực từ cửa hàng phần cứng nếu bạn cần làm sạch sân hiên của mình.
cây lau nhà hơi nước
Tôi thích cách mà cây lau nhà hơi nước làm khô sàn nhanh chóng sau khi lau.
bàn ủi
Bàn ủi đang nóng, vì vậy hãy cẩn thận khi chạm vào nó.
máy hút bụi
Tôi đã mượn máy hút bụi của hàng xóm để dọn dẹp căn hộ của mình.
máy sấy tóc
Máy sấy tóc của chị tôi có động cơ mạnh mẽ để sấy khô nhanh hơn.
truyền hình
Tivi trong phòng khách khá lớn.
máy điều hòa không khí
Máy điều hòa làm mát phòng nhanh chóng, ngay cả trong những ngày nóng nhất.
máy sưởi
Máy sưởi rất cần thiết trong những đêm lạnh giá.
quạt điện
Anh ấy điều chỉnh tốc độ của quạt để có được mức độ luồng không khí phù hợp.
quạt tháp
Tôi thích cách mà quạt tháp không chiếm nhiều không gian nhưng vẫn làm mát cả căn phòng.
máy thổi tuyết
Sau trận bão tuyết nặng nề, tôi đã sử dụng máy thổi tuyết để dọn đường đến cửa trước.
máy sấy
Cô ấy đặt quần áo ướt vào máy sấy.
máy may
Máy may bị hỏng trong khi may vải.
máy hơi quần áo
Tôi đã đóng gói máy hấp quần áo của mình cho chuyến đi để giữ quần áo luôn gọn gàng.
máy hơi nước làm sạch
Máy làm sạch bằng hơi nước đã giúp loại bỏ dầu mỡ trên bếp và mặt bàn.
máy lọc không khí
Sau khi khói từ đám cháy rừng lan đến khu vực của chúng tôi, chúng tôi đã bật máy lọc không khí để làm sạch không khí.
máy làm bánh mì
Tôi đã thêm một ít hạt giống vào bột trong máy làm bánh mì để có một chút thay đổi tốt cho sức khỏe.
máy xay thực phẩm
Máy xay thực phẩm đã làm cho việc thái lát rau củ trở nên nhanh hơn nhiều.
máy làm kem
Cô ấy đã sử dụng máy làm kem mới của mình để tạo ra một mẻ kem vani cho món tráng miệng.
máy ép trái cây
Máy ép trái cây dễ làm sạch sau khi ép nước.
nồi áp suất
Nồi áp suất giảm đáng kể thời gian nấu ăn.
máy làm bỏng ngô
Máy làm bắp rang mới tôi nhận được vào Giáng sinh rất dễ lau chùi và hoạt động nhanh chóng.
máy làm bánh sandwich
Cô ấy làm một chiếc bánh sandwich gà tây và phô mai trong máy làm sandwich cho bữa sáng.
máy trộn để bàn
Sử dụng máy trộn đứng, cô ấy nhanh chóng đánh bột một mẻ bánh quy cho bữa tiệc.
máy nướng bánh mì
Máy nướng bánh mì có cài đặt cho các mức độ nâu khác nhau.
máy xay
Đầu bếp đã sử dụng máy xay để xay nhuyễn súp cho đến khi mịn mượt.
lò nướng
Cô ấy vô tình bị bỏng tay khi với vào lò nóng.
bếp
Tôi đun sôi nước trên bếp để pha một tách trà.
máy pha cà phê
Cô ấy đã sử dụng một bộ lọc giấy trong máy pha cà phê để ngăn bã cà phê lọt vào cà phê.
lò vi sóng
Lò vi sóng có chế độ rã đông giúp chuẩn bị đồ đông lạnh một cách dễ dàng trong nháy mắt.
ấm điện
Ấm điện tiết kiệm năng lượng hơn so với đun nước trên bếp.
tủ đông
Tủ đông đầy rau đông lạnh và kem.
máy nghiền rác
Anh ấy vô tình làm rơi một cái thìa vào máy nghiền rác, nhưng may mắn là nó không gây ra bất kỳ thiệt hại nào.
nồi luộc trứng
Tôi đã sử dụng nồi luộc trứng để làm những quả trứng luộc lòng đào hoàn hảo cho món salad của mình.