Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Thay đổi và Hình thành
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Thay đổi và Hình thành cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to completely transform something into a different form

biến đổi, chuyển hóa
Thuốc thần kỳ có khả năng biến đổi nhân vật chính thành bất kỳ sinh vật nào họ mong muốn trong một thời gian giới hạn.
to alter the position, arrangement, or sequence of something

chuyển vị, hoán đổi
Các chữ cái trong mã đã bị hoán đổi vị trí một cách tình cờ.
to change from a liquid to a semi-solid or solid state, often through the process of clotting or curdling

đông lại, kết đông
Đầu bếp đã thêm nước chanh vào sữa ấm, khiến nó đông lại và tạo thành sữa đông để làm phô mai.
to gradually disappear or spread out

tan biến, dần dần biến mất
Nhiệt đã tan biến sau nhiều giờ làm mát.
to cause a solid to turn directly into vapor without melting

thăng hoa, thăng hoa
Để tách biệt dạng tinh khiết nhất của hợp chất, nhà hóa học quyết định thăng hoa nó ở nhiệt độ chính xác để tránh phân hủy.
to make adjustments to improve the quality or effectiveness of something

sửa đổi, cải thiện
Nhà phát triển phần mềm đã sửa đổi mã chương trình để sửa lỗi và tối ưu hóa hiệu suất.
to dry up or shrink, typically due to a loss of moisture

héo, khô héo
Những bông hoa đang héo dù có nỗ lực hồi sinh chúng.
to cause an object or image to change its shape smoothly and seamlessly

biến hình, chuyển đổi hình dạng
Nghệ sĩ đã sử dụng công cụ kỹ thuật số để biến đổi phong cảnh, tạo ra những cảnh tượng siêu thực và kỳ ảo.
to decline in quality, condition, or overall state

xuống cấp, hư hỏng
Tiếp xúc liên tục với ánh nắng mặt trời có thể khiến màu sắc phai nhạt và vật liệu xuống cấp.
to become limp or droopy, usually due to lack of water or loss of vitality

héo, rũ xuống
Khi đầu bếp chuẩn bị món salad, họ nhận thấy lá rau bina bắt đầu héo và nhanh chóng thêm nước sốt để làm tươi lại chúng.
to break into smaller pieces

vỡ vụn, vỡ thành nhiều mảnh nhỏ
Đến thời điểm này năm sau, cây cầu cũ sẽ bắt đầu phân mảnh do hao mòn tự nhiên.
to cause a solid to change directly into a gas without passing through the liquid phase

thăng hoa, làm thăng hoa
Ánh nắng mặt trời dữ dội đã thăng hoa sương giá trên các đỉnh núi.
to make a problem, situation, or condition worse or more serious

làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
Nó làm trầm trọng thêm chấn thương khi không được chăm sóc đúng cách.
(of natural forces such as wind, water, or other environmental factors) to gradually wear away or diminish the surface of a material

xói mòn, làm mòn
Theo thời gian, mưa axit đã bào mòn các bức tượng đá cổ, dần dần làm mờ đi các nét đặc trưng của chúng.
to make something less forceful, potent, or intense by adding additional elements or substances

pha loãng, làm giảm bớt
Nhận thức được mối quan tâm của công chúng, chính phủ đã hứa sẽ không làm loãng các quy định về môi trường bất chấp áp lực từ một số ngành công nghiệp.
to make something change in terms of color, shape, etc. due to the effect or influence of the sun, wind, or rain

phong hóa, làm phai màu
Không khí biển mặn đã làm biến đổi các dây cáp thép của cầu treo, đòi hỏi bảo trì thường xuyên.
to twist or bend something out of its normal or natural shape

vặn vẹo, uốn cong
Nghệ sĩ đã sử dụng dây để uốn cong và tạo hình nó thành một tác phẩm điêu khắc thách thức các hình thức thông thường.
to enhance the strength or effect of something

tăng cường, củng cố
Bằng cách thực hiện các chính sách mới, họ hy vọng sẽ củng cố tinh thần của nhân viên.
to sharpen or hone the cutting edge of a blade by rubbing it against a sharpening tool or stone

mài, làm bén
Trước khi bắt đầu dự án mộc, người thợ mộc đã dành chút thời gian để mài lưỡi bào để đạt được bề mặt nhẵn mịn trên gỗ.
to heat a liquid and turn it into gas then cool it and make it liquid again in order to purify it

chưng cất, tinh chế bằng cách chưng cất
Kế hoạch là chưng cất nước mưa để có nguồn nước sạch.
| Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) | |||
|---|---|---|---|
| Ăn và Uống | Chuẩn Bị Thực Phẩm | Science | Thay đổi và Hình thành |
| Education | Astronomy | Physics | Biology |
| Chemistry | Geology | Philosophy | Psychology |
| Toán học và Đồ thị | Geometry | Environment | Năng lượng và Công suất |
| Phong cảnh và Địa lý | Engineering | Technology | Internet |
