kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về khám phá như "kỳ nghỉ", "bưu thiếp" và "nước ngoài", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kỳ nghỉ
Gia đình tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ ở Châu Âu vào tháng tới.
cuộc phiêu lưu
Lướt qua những con sóng dữ trong chuyến thám hiểm chèo thuyền vượt thác là một cuộc phiêu lưu đầy adrenaline.
hành trình
Chuyến hành trình dài bằng tàu hỏa đã mang lại nhiều thời gian để suy ngẫm và nội tâm.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
nước ngoài
Thử các món ăn nước ngoài cho phép bạn thưởng thức hương vị và món ăn từ các vùng khác nhau trên thế giới.
ở lại
Do cơn bão, chúng tôi không thể lái xe về nhà và phải ở lại qua đêm tại một nhà nghỉ.
bưu thiếp
Họ sưu tầm bưu thiếp cổ điển như một sở thích, bị mê hoặc bởi những hình ảnh và thông điệp lịch sử.
thăm
Họ quyết định thăm quan bảo tàng để chiêm ngưỡng triển lãm nghệ thuật mới.
đăng ký
Hãy chắc chắn rằng bạn check-in tại sân bay trước chuyến bay của bạn.
ở nước ngoài
Anh ấy đã đi ra nước ngoài vì công việc và trở về với những ý tưởng mới.
đổi
Bạn sẽ cần đổi ở London để bắt chuyến bay nối chuyến của mình.