Sơ cấp 2 - Hành Động Thể Chất và Biểu Cảm

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hành động và biểu cảm vật lý, như "lắc", "giữ" và "khóc", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 2
to blow [Động từ]
اجرا کردن

thổi

Ex: He blew on the dice for good luck before rolling them across the table .

Anh ấy thổi vào xúc xắc để cầu may trước khi lăn chúng trên bàn.

to shake [Động từ]
اجرا کردن

lắc

Ex: The bartender shakes the cocktail shaker to mix the drink thoroughly .

Người pha chế lắc bình lắc cocktail để trộn đều đồ uống.

to shout [Động từ]
اجرا کردن

hét

Ex: When caught in a sudden rainstorm , they had to shout to communicate over the sound of the pouring rain .

Khi bị mắc kẹt trong cơn mưa rào đột ngột, họ phải hét lên để giao tiếp qua tiếng mưa xối xả.

to move [Động từ]
اجرا کردن

di chuyển

Ex:

Người cắm trại có thể nghe thấy động vật di chuyển xung quanh trong các bụi cây gần đó.

to hold [Động từ]
اجرا کردن

cầm

Ex: As the team captain , she proudly held the championship trophy .

Là đội trưởng, cô ấy tự hào cầm chiếc cúp vô địch.

to grow [Động từ]
اجرا کردن

trồng

Ex: This region is known for growing apples .

Khu vực này nổi tiếng với việc trồng táo.

to cry [Động từ]
اجرا کردن

khóc

Ex:

Bộ phim cảm động đến mức khiến toàn bộ khán giả khóc.

to smile [Động từ]
اجرا کردن

cười

Ex: The children smiled with joy as they played in the park .

Những đứa trẻ mỉm cười vui vẻ khi chơi trong công viên.

to point [Động từ]
اجرا کردن

chỉ

Ex:

Giáo viên thường chỉ vào bảng trắng để giải thích các khái niệm.

to happen [Động từ]
اجرا کردن

xảy ra

Ex: An unexpected storm can happen at any time of year .

Một cơn bão bất ngờ có thể xảy ra vào bất kỳ thời điểm nào trong năm.

to carry [Động từ]
اجرا کردن

mang

Ex: The shopping bag was heavy because it had to carry groceries for the whole family .

Túi mua sắm nặng vì nó phải mang đồ ăn cho cả gia đình.

to work [Động từ]
اجرا کردن

hoạt động

Ex: The machine stopped working suddenly .

Máy móc đột nhiên ngừng hoạt động.