Sơ cấp 2 - Hành Động Thể Chất và Biểu Cảm
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về hành động và biểu cảm vật lý, như "lắc", "giữ" và "khóc", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to exhale forcefully through the mouth

thổi, thở ra mạnh
Anh ấy thổi vào xúc xắc để cầu may trước khi lăn chúng trên bàn.
to cause someone or something to move up and down or from one side to the other with short rapid movements

lắc, giũ
Những cơn gió mạnh đã rung cành cây bên ngoài.
to speak loudly, often associated with expressing anger or when you cannot hear what the other person is saying

hét, la hét
Khi bị mắc kẹt trong cơn mưa rào đột ngột, họ phải hét lên để giao tiếp qua tiếng mưa xối xả.
to change your position or location

di chuyển, chuyển động
Vũ công di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
to have in your hands or arms

cầm, ôm
Là đội trưởng, cô ấy tự hào cầm chiếc cúp vô địch.
to cause a plant to develop and give fruit or flowers

trồng, nuôi lớn
Anh ấy đang cố gắng trồng dâu tây hữu cơ.
to have tears coming from your eyes as a result of a strong emotion such as sadness, pain, or sorrow

khóc, rơi nước mắt
Bộ phim cảm động đến mức khiến toàn bộ khán giả khóc.
to make our mouth curve upwards, often in a way that our teeth can be seen, to show that we are happy or amused

cười
Khi họ chia sẻ một trò đùa, cả hai người bạn đều không thể không mỉm cười.
to show the place or direction of someone or something by holding out a finger or an object

chỉ, hướng dẫn
Cô ấy chỉ vào bản đồ để chỉ ra công viên ở đâu.
to come into existence by chance or as a consequence

xảy ra, diễn ra
Nếu bạn trộn các hóa chất này, một vụ nổ có thể xảy ra.