Giáo Dục - Bài tập

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến bài tập như "bài tập về nhà", "luận văn", và "tín dụng bổ sung".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
essay [Danh từ]
اجرا کردن

bài luận

Ex: His essay on social justice won first prize in the competition .

Bài luận của anh ấy về công bằng xã hội đã giành giải nhất trong cuộc thi.

composition [Danh từ]
اجرا کردن

a written essay or piece, often created as a school or academic assignment

Ex: The student 's composition received high marks for clarity and argument .
report [Danh từ]
اجرا کردن

a written document presenting the findings of an individual or group, often after investigation or research

Ex:
extra credit [Danh từ]
اجرا کردن

tín chỉ bổ sung

Ex: Sarah completed the optional research paper for extra credit to boost her overall grade in the class .

Sarah đã hoàn thành bài nghiên cứu tùy chọn để tín chỉ thêm nhằm tăng điểm tổng thể của cô ấy trong lớp.

project [Danh từ]
اجرا کردن

dự án

Ex: Jane 's project on endangered species won first place in the school competition .

Dự án của Jane về các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã giành giải nhất trong cuộc thi của trường.

task [Danh từ]
اجرا کردن

nhiệm vụ

Ex: He completed the task ahead of schedule and earned extra points .

Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn và kiếm được điểm thưởng.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: The language workbook contained exercises that focused on vocabulary , grammar , and comprehension to improve students ' language skills .
schoolwork [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: His schoolwork involves reading chapters and completing exercises .

Bài tập ở trường của anh ấy bao gồm đọc các chương và hoàn thành các bài tập.

classwork [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập trên lớp

Ex: Students were asked to solve math problems on the board for their classwork .

Học sinh được yêu cầu giải các bài toán trên bảng cho công việc trên lớp của họ.

homework [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: I have a lot of homework to complete tonight .

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.

dissertation [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: His dissertation was praised for its thorough analysis and originality .

Luận văn của anh ấy đã được khen ngợi vì phân tích kỹ lưỡng và tính độc đáo.

group project [Danh từ]
اجرا کردن

dự án nhóm

Ex: Sarah 's group project focused on researching environmental sustainability practices in their community .

Dự án nhóm của Sarah tập trung vào việc nghiên cứu các thực hành bền vững môi trường trong cộng đồng của họ.

capstone project [Danh từ]
اجرا کردن

dự án tốt nghiệp

Ex: The engineering team constructed a prototype solar-powered vehicle as their capstone project .

Nhóm kỹ sư đã chế tạo một nguyên mẫu xe chạy bằng năng lượng mặt trời như là dự án tốt nghiệp của họ.

concept paper [Danh từ]
اجرا کردن

tài liệu ý tưởng

Ex: the concept paper provided a clear roadmap for the development of the new product .

Tài liệu ý tưởng đã cung cấp một lộ trình rõ ràng cho việc phát triển sản phẩm mới.

research paper [Danh từ]
اجرا کردن

bài nghiên cứu

Ex: Sarah spent weeks gathering data for her research paper on the history of feminism in America .

Sarah đã dành nhiều tuần để thu thập dữ liệu cho bài nghiên cứu của cô về lịch sử chủ nghĩa nữ quyền ở Mỹ.

reflection paper [Danh từ]
اجرا کردن

bài luận suy ngẫm

Ex: Writing a reflection paper on the novel helped me deepen my understanding of its themes .

Viết một bài luận phản ánh về cuốn tiểu thuyết đã giúp tôi hiểu sâu hơn về các chủ đề của nó.

thesis [Danh từ]
اجرا کردن

luận văn

Ex: Completing a thesis is a significant requirement for earning a university degree in most academic disciplines .

Hoàn thành một luận văn là một yêu cầu quan trọng để có được bằng đại học trong hầu hết các ngành học thuật.

case study [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu tình huống

Ex: The psychology professor assigned a case study on a famous psychological disorder to illustrate its symptoms and treatment options .

Giáo sư tâm lý học đã giao một nghiên cứu trường hợp về một rối loạn tâm lý nổi tiếng để minh họa các triệu chứng và phương pháp điều trị của nó.