Giáo Dục - Điều khoản và phương pháp đánh giá

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các thuật ngữ và phương pháp đánh giá như "test", "quiz" và "final".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Giáo Dục
test [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra

Ex: Mark received a high score on the history test because he reviewed the material thoroughly .

Mark đạt điểm cao trong bài kiểm tra lịch sử vì anh ấy đã xem lại tài liệu kỹ lưỡng.

examination [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: She passed the practical examination required for her driver 's license .

Cô ấy đã vượt qua kỳ thi thực hành cần thiết cho bằng lái xe của mình.

assessment [Danh từ]
اجرا کردن

đánh giá

Ex: Continuous assessment replaced final exams .

Đánh giá liên tục đã thay thế các kỳ thi cuối kỳ.

اجرا کردن

đánh giá dựa trên chương trình giảng dạy

Ex: The educational psychologist recommended implementing curriculum-based measurement to assess students ' mathematical skills and identify areas for intervention .

Nhà tâm lý học giáo dục đã đề nghị triển khai đánh giá dựa trên chương trình giảng dạy để đánh giá kỹ năng toán học của học sinh và xác định các lĩnh vực cần can thiệp.

quiz [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra

Ex: Students must complete the quiz within ten minutes .

Học sinh phải hoàn thành bài kiểm tra trong vòng mười phút.

answer [Danh từ]
اجرا کردن

câu trả lời

Ex:

Những câu trả lời lảng tránh của chính trị gia trong buổi họp báo đã gây nghi ngờ giữa các nhà báo.

invigilation [Danh từ]
اجرا کردن

giám sát

Ex: The strict invigilation procedures included checking identification , enforcing seating arrangements , and prohibiting communication among candidates .

Các thủ tục giám sát nghiêm ngặt bao gồm kiểm tra danh tính, thực hiện sắp xếp chỗ ngồi và cấm giao tiếp giữa các thí sinh.

midterm [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi giữa kỳ

Ex: The midterm results indicated areas of strength and areas needing improvement for each student .

Kết quả giữa kỳ chỉ ra những điểm mạnh và những điểm cần cải thiện cho từng học sinh.

final [Danh từ]
اجرا کردن

bài thi cuối kỳ

Ex:

Học sinh phải vượt qua kỳ thi cuối cùng để vượt qua khóa học.

makeup [Danh từ]
اجرا کردن

thi lại

Ex: Students must schedule their makeup within a designated time frame .

Học sinh phải lên lịch thi lại trong khung thời gian quy định.

resit [Danh từ]
اجرا کردن

thi lại

Ex: After the resit , he felt much more confident about passing the course .

Sau khi thi lại, anh ấy cảm thấy tự tin hơn nhiều về việc vượt qua khóa học.

revision [Danh từ]
اجرا کردن

sửa đổi

Ex: Her teacher recommended a thorough revision of the essay to improve its clarity and coherence .

Giáo viên của cô ấy đã đề nghị một sự xem xét kỹ lưỡng bài luận để cải thiện tính rõ ràng và mạch lạc.

multiple-choice [Tính từ]
اجرا کردن

trắc nghiệm

Ex: She prefers multiple-choice tests because they allow her to eliminate incorrect answers .
oral exam [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi vấn đáp

Ex: The language course included both written and oral exams to assess students ' overall language proficiency .

Khóa học ngôn ngữ bao gồm cả bài kiểm tra viết và nói để đánh giá năng lực ngôn ngữ tổng thể của học sinh.

written exam [Danh từ]
اجرا کردن

bài thi viết

Ex: Bring your ID card to the written exam for verification .

Mang theo thẻ căn cước của bạn đến kỳ thi viết để xác minh.

practical test [Danh từ]
اجرا کردن

bài kiểm tra thực hành

Ex: The practical test for the cooking class requires students to prepare a three-course meal in under two hours .

Bài kiểm tra thực hành cho lớp học nấu ăn yêu cầu học sinh chuẩn bị một bữa ăn ba món trong vòng chưa đầy hai giờ.

viva voce [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi vấn đáp

Ex:

Buổi viva voce đã mang lại cho sinh viên cơ hội thể hiện sự hiểu biết của mình về tài liệu khóa học thông qua tương tác bằng lời nói.