Sơ cấp 2 - Nhận thức và Giao tiếp
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nhận thức và giao tiếp, như "notice", "set" và "lend", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to pay attention and become aware of a particular thing or person

nhận thấy, chú ý
Tôi nhận thấy thời gian và nhận ra mình đã trễ cuộc hẹn.
to say the sound of a letter or word correctly or in a specific way

phát âm, đọc
Cô ấy đã học cách phát âm những từ khó một cách dễ dàng.
to recognize or become aware of a particular scent

ngửi, cảm nhận mùi
Ngay bây giờ, tôi đang ngửi những bông hoa trong vườn bách thảo.
to express your annoyance, unhappiness, or dissatisfaction about something

phàn nàn, than phiền
Thay vì phàn nàn về thời tiết, Sarah quyết định tận dụng tối đa ngày mưa và ở trong nhà đọc sách.
to provide someone or something with encouragement or help

hỗ trợ, giúp đỡ
Giáo viên luôn cố gắng hỗ trợ học sinh của mình bằng cách cung cấp thêm sự giúp đỡ sau giờ học.
the act of presenting someone to another person or to the public for the first time

giới thiệu, lời giới thiệu
Khi rèm kéo lại, đạo diễn đã giới thiệu diễn viên chính, làm bùng lên tràng pháo tay từ khán giả.
to guide or show the direction for others to follow

dẫn dắt, hướng dẫn
Hãy đi theo tôi, tôi sẽ dẫn bạn đến phòng hội nghị.
to adjust something to be in a suitable or desired condition for a specific purpose or use

điều chỉnh, thiết lập
Anh ấy đặt âm lượng radio ở mức thấp.
used to express that something positive or favorable has happened or is happening by chance

may mắn thay, thật là may
Anh ấy để lạc chìa khóa, nhưng may mắn thay, anh ấy có một bộ dự phòng được cất giữ ở một nơi an toàn.
used to express regret or say that something is disappointing or sad

thật không may
Thật không may, công ty đã phải thu nhỏ quy mô, dẫn đến việc sa thải một số nhân viên.
to use or take something belonging to someone else, with the idea of returning it

mượn, vay
Thay vì mua một chiếc máy cắt cỏ, anh ấy đã chọn mượn một chiếc từ hàng xóm vào cuối tuần.