nhận thấy
Anh ấy đã không để ý đến những dấu hiệu cảnh báo của cơn bão sắp tới.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nhận thức và giao tiếp, như "notice", "set" và "lend", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhận thấy
Anh ấy đã không để ý đến những dấu hiệu cảnh báo của cơn bão sắp tới.
phát âm
Anh ấy đã phát âm tên nước ngoài một cách hoàn hảo sau nhiều giờ luyện tập.
ngửi
Cô ấy thường ngửi thấy mùi hương của hoa hồng trong vườn.
phàn nàn
Khách hàng quyết định phàn nàn về dịch vụ kém mà họ nhận được tại nhà hàng.
hỗ trợ
Trong khi tôi đang trải qua thời kỳ khó khăn, họ đã hỗ trợ tôi vô điều kiện.
giới thiệu
Tại sự kiện kết nối, Sarah háo hức chờ đợi buổi giới thiệu của mình với người có ảnh hưởng trong ngành, hy vọng sẽ tạo ấn tượng lâu dài.
dẫn dắt
Bố đã dẫn gia đình đi bộ đường dài trong rừng.
điều chỉnh
Cô ấy đặt máy ảnh ở chế độ thủ công để kiểm soát sáng tạo hơn.
may mắn thay
thật không may
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trên dự án, nhưng thật không may, nó không đáp ứng được kỳ vọng của khách hàng.
mượn
Công ty quyết định vay vốn từ ngân hàng để tài trợ cho dự án mở rộng.
cho mượn
Anh ấy đồng ý cho mượn xe của mình cho bạn bè vào cuối tuần.