Thể Thao - Bắn cung và Bắn súng

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thể Thao
mounted archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung trên ngựa

Ex: Learning mounted archery involves mastering both riding and archery techniques .

Học bắn cung trên ngựa đòi hỏi phải thành thạo cả kỹ thuật cưỡi ngựa và bắn cung.

target archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung vào bia

Ex: Competitors in target archery aim to hit the bullseye consistently .

Các đối thủ trong bắn cung mục tiêu nhắm bắn trúng hồng tâm một cách nhất quán.

field archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung đồng

Ex: Weather conditions can significantly affect field archery performance .

Điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trong bắn cung đồng ruộng.

3D archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung 3D

Ex:

Các cuộc thi bắn cung 3D thường mô phỏng các tình huống săn bắn.

clout archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung cờ

Ex: She practiced clout archery diligently to improve her accuracy .

Cô ấy đã chăm chỉ luyện tập bắn cung clout để cải thiện độ chính xác.

flight archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung bay

Ex: The history of flight archery dates back to ancient civilizations .

Lịch sử của bắn cung bay có từ thời các nền văn minh cổ đại.

run archery [Danh từ]
اجرا کردن

chạy bắn cung

Ex: Athletes in run archery typically use recurve bows for their agility .

Các vận động viên trong bắn cung chạy thường sử dụng cung tái lặp cho sự nhanh nhẹn của họ.

para archery [Danh từ]
اجرا کردن

bắn cung para

Ex: Para archery requires precision and focus .

Bắn cung dành cho người khuyết tật đòi hỏi sự chính xác và tập trung.

to draw [Động từ]
اجرا کردن

rút ra

Ex: The gunslinger had a reputation for being the fastest to draw his pistols in the Wild West .

Tay súng có tiếng là người nhanh nhất trong việc rút súng của mình ở miền Tây hoang dã.

release [Danh từ]
اجرا کردن

thiết bị nhả

Ex: The release clicked smoothly as he drew back the bowstring .

Bộ phận nhả nhẹ nhàng kêu tách khi anh ta kéo dây cung.

to aim [Động từ]
اجرا کردن

nhắm

Ex: Soldiers were trained to aim their rifles accurately during marksmanship drills .

Các binh sĩ được huấn luyện để nhắm súng trường của họ một cách chính xác trong các bài tập bắn súng.

anchor point [Danh từ]
اجرا کردن

điểm neo

Ex: His anchor point shifted slightly , affecting his aim .

Điểm neo của anh ấy dịch chuyển nhẹ, ảnh hưởng đến mục tiêu.

shooting line [Danh từ]
اجرا کردن

đường bắn

Ex: Make sure your feet are positioned correctly on the shooting line before you shoot .

Đảm bảo rằng chân của bạn được đặt đúng vị trí trên vạch bắn trước khi bắn.

target shooting [Danh từ]
اجرا کردن

bắn mục tiêu

Ex: The national team excelled in target shooting at the Olympics .

Đội tuyển quốc gia xuất sắc trong môn bắn súng trúng đích tại Thế vận hội.

skeet shooting [Danh từ]
اجرا کردن

bắn súng đĩa bay

Ex: Skeet shooting requires quick reflexes and precision .

Bắn súng skeet đòi hỏi phản xạ nhanh và độ chính xác.

trap shooting [Danh từ]
اجرا کردن

bắn súng bẫy

Ex: His accuracy in trap shooting earned him a spot on the national team .

Độ chính xác của anh ấy trong bắn súng bẫy đã giúp anh giành được một suất trong đội tuyển quốc gia.

اجرا کردن

bắn trúng hồng tâm

Ex: Practice makes perfect in bullseye shooting .

Thực hành làm nên hoàn hảo trong bắn trúng mục tiêu.

اجرا کردن

Bắn súng Paralympic

Ex:

Các sự kiện bắn súng Paralympic bao gồm các môn súng trường, súng ngắn và súng săn.

kyudo [Danh từ]
اجرا کردن

kyudo

Ex:

Kyudo đòi hỏi hình thức chính xác và sự tập trung.