Toán Học và Logic SAT - Praise

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến lời khen, chẳng hạn như "ngoạn mục", "đáng kinh ngạc", "mong muốn", v.v. mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SAT của mình.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Toán Học và Logic SAT
grandeur [Danh từ]
اجرا کردن

sự tráng lệ

Ex: The grandeur of the ancient palace left visitors in awe of its architectural brilliance .

Sự tráng lệ của cung điện cổ đại khiến du khách kinh ngạc trước vẻ đẹp kiến trúc của nó.

pleasant [Tính từ]
اجرا کردن

dễ chịu

Ex: The garden has a pleasant smell of roses and jasmine .

Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.

grand [Tính từ]
اجرا کردن

tráng lệ

Ex: The grand monument was built to honor the heroes of the nation .

Tượng đài hoành tráng được xây dựng để tôn vinh các anh hùng của đất nước.

compelling [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: The novel 's compelling characters and intricate plot kept me hooked until the very end .

Những nhân vật hấp dẫn của cuốn tiểu thuyết và cốt truyện phức tạp đã giữ tôi say mê đến tận cuối.

preeminent [Tính từ]
اجرا کردن

xuất chúng

Ex: The preeminent technology company consistently sets industry standards with its innovative products and services .

Công ty công nghệ hàng đầu liên tục thiết lập các tiêu chuẩn ngành với các sản phẩm và dịch vụ đổi mới của mình.

astounding [Tính từ]
اجرا کردن

kinh ngạc

Ex: The scientist made an astounding discovery that challenged existing theories .

Nhà khoa học đã có một khám phá đáng kinh ngạc thách thức các lý thuyết hiện có.

satisfactory [Tính từ]
اجرا کردن

thỏa đáng

Ex: The quality of work met the company 's satisfactory standards .

Chất lượng công việc đáp ứng các tiêu chuẩn đạt yêu cầu của công ty.

appealing [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex:

Nữ diễn viên có một khuôn mặt hấp dẫn khiến khán giả say mê trong mỗi buổi biểu diễn.

advantageous [Tính từ]
اجرا کردن

có lợi

Ex: The advantageous position allowed us to negotiate better terms .

Vị trí có lợi cho phép chúng tôi đàm phán các điều khoản tốt hơn.

promising [Tính từ]
اجرا کردن

đầy hứa hẹn

Ex: The new startup has received promising feedback from investors .

Startup mới đã nhận được phản hồi đầy hứa hẹn từ các nhà đầu tư.

beneficial [Tính từ]
اجرا کردن

có lợi

Ex: The beneficial effects of meditation are widely recognized .

Những tác động có lợi của thiền định được công nhận rộng rãi.

apt [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: The rainy weather was apt for staying indoors and reading .

Thời tiết mưa rất thích hợp để ở trong nhà và đọc sách.

iconic [Tính từ]
اجرا کردن

biểu tượng

Ex: The iconic Statue of Liberty is a symbol of freedom and democracy .

Tượng Nữ thần Tự do biểu tượng là biểu tượng của tự do và dân chủ.

desirable [Tính từ]
اجرا کردن

mong muốn

Ex: She is considered desirable because of her intelligence and kindness .

Cô ấy được coi là mong muốn vì trí thông minh và lòng tốt của mình.

prestigious [Tính từ]
اجرا کردن

uy tín

Ex: The university 's prestigious alumni include Nobel laureates and world leaders .

Cựu sinh viên danh tiếng của trường đại học bao gồm các nhà đoạt giải Nobel và các nhà lãnh đạo thế giới.

majestic [Tính từ]
اجرا کردن

uy nghiêm

Ex: The majestic lion ruled over the savanna with a regal presence .

Con sư tử uy nghi thống trị thảo nguyên với sự hiện diện đế vương.

extraordinary [Tính từ]
اجرا کردن

phi thường

Ex: The artist 's extraordinary talent allowed them to create breathtaking works of art .

Tài năng phi thường của nghệ sĩ đã cho phép họ tạo ra những tác phẩm nghệ thuật ngoạn mục.

appropriate [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: Wearing casual attire is appropriate for a picnic .

Mặc trang phục bình thường là phù hợp cho một buổi dã ngoại.

spectacular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: The view from the top of the mountain was absolutely spectacular .

Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.

coveted [Tính từ]
اجرا کردن

mong muốn

Ex: The coveted trophy was awarded to the winning team of the championship .

Chiếc cúp được khao khát đã được trao cho đội chiến thắng của giải vô địch.

engaging [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: The book was so engaging that she could n't put it down .

Cuốn sách quá hấp dẫn đến nỗi cô ấy không thể bỏ xuống.

optimal [Tính từ]
اجرا کردن

tối ưu

Ex: The optimal temperature for bread to rise is around 75 ° F .

Nhiệt độ tối ưu để bánh mì nở là khoảng 75°F.

magnificent [Tính từ]
اجرا کردن

tráng lệ

Ex: The actor 's magnificent physique drew admiring glances from all who saw him on the red carpet .

Thân hình tuyệt vời của nam diễn viên đã thu hút những ánh nhìn ngưỡng mộ từ tất cả những người nhìn thấy anh trên thảm đỏ.

superior [Tính từ]
اجرا کردن

vượt trội

Ex: The superior performance of the athlete secured them a place in the finals .

Thành tích vượt trội của vận động viên đã giúp họ có một suất vào chung kết.

sublime [Tính từ]
اجرا کردن

cao quý

Ex: As the sun set over the horizon , painting the sky in hues of pink and gold , the view from the mountaintop was truly sublime .

Khi mặt trời lặn dưới đường chân trời, tô điểm bầu trời bằng những sắc hồng và vàng, cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.

impressive [Tính từ]
اجرا کردن

ấn tượng

Ex: She gave an impressive performance at the concert .

Cô ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng tại buổi hòa nhạc.

sumptuous [Tính từ]
اجرا کردن

xa hoa

Ex: The bride wore a sumptuous wedding gown adorned with intricate lace and sparkling embellishments .

Cô dâu mặc một chiếc váy cưới xa hoa được trang trí bằng ren tinh xảo và các chi tiết lấp lánh.

exquisite [Tính từ]
اجرا کردن

of extreme beauty or perfection

Ex: The fabric 's color was exquisite .
astonishing [Tính từ]
اجرا کردن

đáng ngạc nhiên

Ex: The magician performed an astonishing trick that left everyone speechless .

Ảo thuật gia đã thực hiện một màn ảo thuật đáng kinh ngạc khiến mọi người không nói nên lời.

striking [Tính từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex:

Vẻ đẹp nổi bật của người mẫu đã thu hút các nhiếp ảnh gia và nhà thiết kế, giúp cô có được vị trí nổi bật trong ngành thời trang.

fabulous [Tính từ]
اجرا کردن

tuyệt vời

Ex: His fabulous storytelling ability kept everyone entertained for hours .

Khả năng kể chuyện tuyệt vời của anh ấy đã giữ cho mọi người giải trí trong nhiều giờ.

picturesque [Tính từ]
اجرا کردن

đẹp như tranh

Ex: The picturesque village nestled in the valley was like something from a storybook .

Ngôi làng đẹp như tranh vẽ nằm trong thung lũng giống như một thứ gì đó từ trong truyện cổ tích.

spectacular [Tính từ]
اجرا کردن

ngoạn mục

Ex: The view from the top of the mountain was absolutely spectacular .

Cảnh nhìn từ đỉnh núi thực sự ngoạn mục.

charming [Tính từ]
اجرا کردن

quyến rũ

Ex: His charming good looks and easygoing personality made him popular among his peers .

Vẻ ngoài quyến rũ đẹp trai và tính cách dễ gần của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới đồng trang lứa.

refined [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex: He spoke with a refined accent that hinted at his prestigious education .

Anh ấy nói với một chất giọng tinh tế gợi ý về nền giáo dục danh giá của mình.

legendary [Tính từ]
اجرا کردن

huyền thoại

Ex: She became a legendary figure in the music industry , with fans worldwide singing her praises .

Cô trở thành một nhân vật huyền thoại trong ngành công nghiệp âm nhạc, với người hâm mộ trên toàn thế giới ca ngợi cô.

tempting [Tính từ]
اجرا کردن

hấp dẫn

Ex: The tempting aroma of sizzling bacon lured him out of bed in the morning .

Mùi thơm hấp dẫn của thịt xông khói nướng đã lôi kéo anh ta ra khỏi giường vào buổi sáng.

beneficially [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách có lợi

Ex: Investing in renewable energy sources can contribute beneficially to environmental sustainability .

Đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo có thể góp phần có lợi cho sự bền vững môi trường.

otherworldly [Tính từ]
اجرا کردن

siêu nhiên

Ex:

Giọng cô ấy có một vẻ đẹp siêu nhiên khiến tất cả những ai nghe thấy đều bị mê hoặc.

gloriously [Trạng từ]
اجرا کردن

vinh quang

Ex: She defended her position gloriously in front of a critical audience .

Cô ấy bảo vệ vị trí của mình một cách vẻ vang trước một khán giả phê bình.

miraculous [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ diệu

Ex: The survival of the passengers after the plane crash was described as miraculous by the rescuers .

Sự sống sót của các hành khách sau vụ rơi máy bay đã được các nhân viên cứu hộ mô tả là kỳ diệu.