ủng hộ
Người nổi tiếng đã sử dụng nền tảng của mình để ủng hộ các vấn đề công bằng xã hội.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến hỗ trợ, chẳng hạn như "vỗ tay", "ủng hộ", "truyền bá", v.v., mà bạn sẽ cần để vượt qua kỳ thi SATs của mình.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ủng hộ
Người nổi tiếng đã sử dụng nền tảng của mình để ủng hộ các vấn đề công bằng xã hội.
bảo vệ
Luật sư nhiệt tình bảo vệ sự vô tội của bị cáo, trình bày một trường hợp thuyết phục.
khuyến khích
Dù phải đối mặt với nhiều thách thức, bạn bè của anh ấy không bao giờ thất bại trong việc khuyến khích anh ấy theo đuổi ước mơ và vượt qua chướng ngại vật.
ủng hộ
Tổ chức duy trì cam kết của mình đối với tính bền vững môi trường.
thúc đẩy
Tham dự hội thảo sẽ nâng cao hiểu biết của bạn về chủ đề.
động viên
Các ưu đãi tài chính có thể động viên nhân viên đạt được mục tiêu hiệu suất của họ.
thúc đẩy
Bài phát biểu truyền cảm hứng của anh ấy đã thúc đẩy các tình nguyện viên dành nhiều thời gian hơn cho các dự án phục vụ cộng đồng.
tạo điều kiện
Chúng tôi có một đội ngũ chuyên trách hỗ trợ quá trình onboarding cho nhân viên mới.
hợp tác
Các quốc gia phải hợp tác để giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu.
truyền bá
Tác phẩm của nghệ sĩ đã được truyền bá qua các phòng trưng bày và triển lãm trực tuyến, giành được sự công nhận quốc tế.
chứng thực
Chính trị gia quyết định ủng hộ một tổ chức từ thiện địa phương, khuyến khích người khác đóng góp.
hợp tác
Các nghệ sĩ từ nhiều nền tảng khác nhau đã cộng tác trong một bức tranh tường cho trung tâm cộng đồng.
ủng hộ
Kết quả nghiên cứu ủng hộ giả thuyết rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
củng cố
Báo cáo đã chứng minh sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
ban tặng
Giáo viên sẽ trao tặng giải thưởng cho những học sinh xuất sắc trong thành tích học tập của họ.
ban tặng
Cô ấy được ban tặng trí thông minh xuất chúng, cho phép cô ấy xuất sắc trong học tập từ nhỏ.
cấp
Trường đại học đã cấp học bổng cho những sinh viên xuất sắc, giúp họ theo đuổi ước mơ học tập của mình.
tiêu xài hoang phí
Cô ấy chọn cách dành nhiều sự quan tâm cho khu vườn của mình, trồng những bông hoa quý hiếm và những đồ trang trí cầu kỳ.
làm giàu
Thị trường bất động sản bùng nổ đã làm giàu cho các chủ sở hữu tài sản, khi giá trị tài sản của họ tăng vọt.
tăng cường
Những cải tiến được thực hiện trên phần mềm đã tăng cường hiệu suất của nó một cách đáng kể.
chiều chuộng
Anh ấy thích chiều chuộng bạn đời của mình với bữa sáng trên giường vào cuối tuần.
sự hồi sinh
Album mới của nghệ sĩ đã dẫn đến sự hồi sinh của sự quan tâm đến sự nghiệp âm nhạc của họ.
nhà bảo trợ
Nghệ sĩ nổi tiếng đã may mắn có một nhà bảo trợ giàu có, người đã cung cấp hỗ trợ tài chính cho triển lãm sắp tới của họ, đảm bảo sự thành công của nó.
sự hồi sinh
Nỗ lực của cộng đồng đã dẫn đến một sự hồi sinh văn hóa trong nghệ thuật và thủ công truyền thống.
sự cứu rỗi
Đối với nhiều người, giáo dục được coi là sự cứu rỗi khỏi nghèo đói.
đặc quyền
Anh ấy cảm thấy đó là một đặc quyền khi được làm việc với những đồng nghiệp tài năng như vậy.
tiếng vỗ tay
Diễn giả tạm dừng, chờ đợi tiếng vỗ tay lắng xuống trước khi tiếp tục.
hỗ trợ
Cộng đồng hỗ trợ đã tập hợp lại để quyên góp tiền cho tổ chức từ thiện địa phương, thể hiện tình đoàn kết và lòng trắc ẩn.