Âm Nhạc - Classical Music
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến nhạc cổ điển như "giao hưởng", "nhạc Baroque" và "nhạc thính phòng".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
symphony
[Danh từ]
bản giao hưởng
Ex:
The
gentle
chirping
of
the
crickets
became
a
nighttime
symphony
in
the
quiet
countryside
.
Tiếng kêu nhẹ nhàng của những con dế trở thành một bản giao hưởng đêm khuya ở vùng quê yên tĩnh.