người nổi tiếng trên Internet
Mọi người theo dõi người nổi tiếng trên Internet để cập nhật những xu hướng và tin tức mới nhất.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mọi người trên mạng xã hội như "vlogger", "admin" và "surfer".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người nổi tiếng trên Internet
Mọi người theo dõi người nổi tiếng trên Internet để cập nhật những xu hướng và tin tức mới nhất.
YouTuber
Bạn đã xem YouTuber đó làm hướng dẫn nấu ăn chưa? Cô ấy thật tuyệt vời.
vlogger
Vlogger đã tải lên cái nhìn hậu trường về dự án mới nhất của cô ấy.
người viết blog
Là một người viết blog về lối sống, cô ấy đã chia sẻ niềm đam mê nấu ăn của mình bằng cách đăng các công thức nấu ăn ngon và mẹo nấu ăn trên blog của mình.
quản lý mạng xã hội
Là một quản lý truyền thông xã hội, cô ấy giúp các doanh nghiệp phát triển bằng cách tạo ra nội dung cộng hưởng với đối tượng mục tiêu của họ.
người sáng tạo nội dung
Là một người sáng tạo nội dung, cô ấy cẩn thận lên kế hoạch cho các bài đăng của mình để giữ chân người theo dõi.
nhà quảng cáo
Nhà quảng cáo đã nghiên cứu phản hồi của khách hàng để cải thiện chiến dịch quảng cáo tiếp theo.
người lập kế hoạch truyền thông
Sau khi xem xét dữ liệu, nhà hoạch định truyền thông đề xuất chuyển ngân sách quảng cáo sang các nền tảng trực tuyến.
người đăng ký
Một người đăng ký của podcast đã bình luận về việc các tập phim rất nhiều thông tin.
người theo dõi
Họ đã theo dõi tài khoản của cô ấy để cập nhật về nghệ thuật của cô ấy.
người hâm mộ
Bạn tôi là một fan cuồng của văn học cổ điển và đọc tiểu thuyết cũ.
người bình luận
Nhiều người bình luận đồng ý rằng công thức dễ làm và ngon miệng.
khán giả
Khán giả của trò chơi trực tuyến đã tăng trưởng nhanh chóng trong những năm gần đây.
nhà cung cấp nội dung
Là một nhà cung cấp nội dung, cô ấy viết blog cho nhiều trang web du lịch.
quản trị viên
Là quản trị viên, anh ấy đã phê duyệt tất cả các yêu cầu thành viên.
chuyên gia quan hệ công chúng
Cô ấy đã thuê một chuyên gia quan hệ công chúng để giúp đỡ với việc ra mắt sản phẩm mới của cô ấy.