Thực Phẩm và Đồ Uống - Bánh mì kẹp thịt và xúc xích

Ở đây bạn sẽ học tên các loại bánh mì kẹp thịt và xúc xích trong tiếng Anh như "slider", "hamdog" và "sloppy joe".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
cheeseburger [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì kẹp thịt phô mai

Ex: The fast-food restaurant 's signature dish is their double cheeseburger , topped with two slices of melted cheese .

Món ăn đặc trưng của nhà hàng fast-food là cheeseburger kép của họ, được phủ hai lát phô mai tan chảy.

corn dog [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì xúc xích bọc bột ngô

ripper [Danh từ]
اجرا کردن

xúc xích nứt vỏ

Ex:

Họ bán xúc xích ripper tại quán ăn.

hamburger [Danh từ]
اجرا کردن

bánh hamburger

Ex: I ordered a hamburger with extra pickles .

Tôi đã gọi một chiếc hamburger với dưa chua thêm.

veggie burger [Danh từ]
اجرا کردن

bánh burger chay

Ex: They finally added a delicious veggie burger option to their menu .

Cuối cùng họ đã thêm một lựa chọn bánh burger chay ngon vào thực đơn của mình.

hamburger steak [Danh từ]
اجرا کردن

bánh mì kẹp thịt bò

Ex: The restaurant offered a specialty hamburger steak dish .

Nhà hàng phục vụ một món đặc biệt là bít tết hamburger.