Thực Phẩm và Đồ Uống - Đồ ăn nhẹ

Ở đây bạn sẽ học tên các loại đồ ăn nhẹ khác nhau bằng tiếng Anh như "croquette", "popcorn" và "s'more".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thực Phẩm và Đồ Uống
cereal [Danh từ]
اجرا کردن

ngũ cốc

Ex: The grocery store has a wide variety of cereals , from sugary options to whole grain and organic choices .

Cửa hàng tạp hóa có nhiều loại ngũ cốc, từ các lựa chọn có đường đến các lựa chọn ngũ cốc nguyên hạt và hữu cơ.

pizza [Danh từ]
اجرا کردن

bánh pizza

Ex: I like to dip my pizza crust in garlic sauce for extra flavor .

Tôi thích nhúng vỏ bánh pizza của mình vào sốt tỏi để thêm hương vị.

chocolate [Danh từ]
اجرا کردن

a food prepared from roasted, ground cacao beans

Ex:
candy [Danh từ]
اجرا کردن

kẹo

Ex: The kids were thrilled to find a bowl of candy on the table .

Bọn trẻ rất vui mừng khi tìm thấy một bát kẹo trên bàn.

pastry [Danh từ]
اجرا کردن

bánh ngọt

Ex: The bakery specializes in freshly baked pastries such as croissants and danishes .

Tiệm bánh chuyên về các loại bánh ngọt mới nướng như bánh sừng bò và bánh Đan Mạch.

popcorn [Danh từ]
اجرا کردن

bỏng ngô

Ex: She melted butter and drizzled it over a bowl of hot popcorn , sprinkling it with salt for a classic movie night snack .

Cô ấy làm tan chảy bơ và rưới lên một bát bỏng ngô nóng, rắc muối lên để có một món ăn nhẹ cổ điển cho đêm xem phim.

French fries [Danh từ]
اجرا کردن

khoai tây chiên

Ex:

Anh ấy thích nhúng khoai tây chiên vào tương cà.

potato chip [Danh từ]
اجرا کردن

khoai tây chiên

Ex: Potato chips are often served with sandwiches .

Khoai tây chiên thường được phục vụ cùng với bánh mì kẹp.

tapa [Danh từ]
اجرا کردن

món khai vị nhỏ