Chắc chắn rồi!
Anh ấy khá thông minh, phải không? — Đúng vậy! Luôn đi trước một bước.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến việc đề xuất các lựa chọn như "tiếp nhận", "ngầm" và "tình nguyện".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Chắc chắn rồi!
Anh ấy khá thông minh, phải không? — Đúng vậy! Luôn đi trước một bước.
tiếp thu
Giáo viên khuyến khích một bầu không khí tiếp thu trong lớp học, nơi học sinh cảm thấy thoải mái khi chia sẻ suy nghĩ của mình.
giả sử
Giả sử chúng ta có thời hạn hai tuần, bạn nghĩ chúng ta có thể đạt được bao nhiêu tiến bộ vào lúc đó?
used to draw attention to a remark or comment
bổ nhiệm
Ủy ban tuyển dụng đã đề cử Karen cho vị trí quản lý nhân sự.
nộp
Nhóm đã nộp báo cáo của họ cho người quản lý để phê duyệt.
đề nghị
Giáo viên đã đề xuất các tài nguyên bổ sung để hiểu rõ hơn về chủ đề.
something that is guaranteed
ngầm
Sự không tán thành ngầm của người quản lý đã rõ ràng qua việc thiếu khuyến khích.
một cách ngầm hiểu
Anh ấy ngầm xác nhận sự tham dự của mình bằng cách xuất hiện tại cuộc họp.
used to introduce or emphasize a point, opinion, idea, or suggestion
đưa ra giả thuyết
Các nhà kinh tế đang đưa ra giả thuyết rằng lãi suất cao hơn có thể giúp làm chậm lạm phát mà không làm tổn hại đến tăng trưởng.
tình nguyện
Anh ấy đã đề xuất một gợi ý để cải thiện quy trình làm việc, hy vọng sẽ hợp lý hóa quá trình.
used for making a suggestion
used to say that the matter that was being talked about should be done without hesitation because there is no reason to delay it any longer
used to say that even if the happening of something is unlikely, it is not impossible