Khoa Học Y Tế - Phương pháp điều trị y tế thay thế

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các phương pháp điều trị y tế thay thế, chẳng hạn như "châm cứu", "chủ nghĩa toàn diện" và "shiatsu".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Khoa Học Y Tế
acupressure [Danh từ]
اجرا کردن

bấm huyệt

Ex:

Nhà trị liệu đã sử dụng bấm huyệt để làm giảm căng cơ của khách hàng.

acupuncture [Danh từ]
اجرا کردن

châm cứu

Ex: Acupuncture has been practiced in China for thousands of years .

Châm cứu đã được thực hành ở Trung Quốc trong hàng ngàn năm.

chiropractic [Danh từ]
اجرا کردن

nắn khớp xương

Ex: The chiropractor used gentle chiropractic adjustments to realign the patient 's spine and alleviate neck stiffness .

Nhà nắn khớp xương đã sử dụng các điều chỉnh nắn khớp nhẹ nhàng để chỉnh lại cột sống của bệnh nhân và giảm bớt tình trạng cứng cổ.

holism [Danh từ]
اجرا کردن

chủ nghĩa toàn thể

homeopathy [Danh từ]
اجرا کردن

vi lượng đồng căn

Ex: There is ongoing debate in the medical community about whether homeopathy is effective beyond the placebo effect .

Có một cuộc tranh luận đang diễn ra trong cộng đồng y tế về việc liệu vi lượng đồng căn có hiệu quả vượt ra ngoài hiệu ứng giả dược hay không.

massage [Danh từ]
اجرا کردن

xoa bóp

Ex: I scheduled a massage to unwind and relieve stress .

Tôi đã lên lịch một buổi massage để thư giãn và giảm căng thẳng.

to massage [Động từ]
اجرا کردن

xoa bóp

Ex: After a long flight , he booked a session to have a professional masseur massage his fatigued legs .

Sau một chuyến bay dài, anh ấy đã đặt một buổi để một nhân viên mát xa chuyên nghiệp mát xa đôi chân mệt mỏi của mình.

reiki [Danh từ]
اجرا کردن

một kỹ thuật chữa bệnh của Nhật Bản dựa trên quan niệm rằng năng lượng có thể được hướng vào cơ thể ai đó thông qua việc chạm

aromatherapy [Danh từ]
اجرا کردن

liệu pháp hương thơm

Ex: Lavender essential oil is often used in aromatherapy to promote relaxation and reduce stress .

Tinh dầu oải hương thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương để thúc đẩy thư giãn và giảm căng thẳng.

herbal medicine [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc thảo dược

Ex: My grandmother relies on herbal medicine for natural remedies .

Bà tôi dựa vào thuốc thảo dược cho các biện pháp tự nhiên.