Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 - Cơ Thể
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về cơ thể, như "tay", "chân" và "bụng", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
our or an animal's hands, legs, head, and every other part together

cơ thể, thân thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
the part of our body that is at the end of our arm and we use to grab, move, or feel things

tay, bàn tay
Anh ấy đưa tay ra để bắt tay tôi.
one of the two body parts that is connected to the shoulder and ends with fingers

cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
the body part that is at the end of our leg and we stand and walk on

bàn chân, chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
the top part of body, where brain and face are located

đầu, não
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
each of the two long body parts that we use when we walk

chân
Tôi đã xoa bóp chân để giảm căng cơ.
the body part that is in the middle of the leg and helps it bend

đầu gối
Anh ấy có một hình xăm nhỏ ở phía sau đầu gối.