cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về cơ thể, như "tay", "chân" và "bụng", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cơ thể
Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.
cánh tay
Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.
bàn chân
Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.
đầu
Anh ấy vô tình đập đầu vào khung cửa thấp.
chân
Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.
đầu gối
Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.
dạ dày
Anh ấy ôm bụng vì đau sau khi ăn thứ gì đó không hợp với mình.