Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A1 - Cơ Thể
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh cơ bản về cơ thể, như "tay", "chân" và "bụng", được chuẩn bị cho người học trình độ A1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
our or an animal's hands, legs, head, and every other part together

cơ thể, thân thể
Hệ thống miễn dịch của cơ thể bảo vệ chống lại vi khuẩn và vi rút có hại.
the part of our body that is at the end of our arm and we use to grab, move, or feel things

tay, bàn tay
Tôi sử dụng bàn tay của mình để viết và vẽ.
one of the two body parts that is connected to the shoulder and ends with fingers

cánh tay
Cô ấy mang những túi hàng tạp hóa nặng bằng một cánh tay.
the body part that is at the end of our leg and we stand and walk on

bàn chân, chân
Cô ấy đá quả bóng đá bằng chân của mình.
the top part of body, where brain and face are located

đầu, não
Một chiếc khăn quàng được quấn quanh đầu cô ấy để giữ ấm.
each of the two long body parts that we use when we walk

chân
Tôi đã xoa bóp chân để giảm căng cơ.
the body part that is in the middle of the leg and helps it bend

đầu gối
Anh ấy có một hình xăm nhỏ ở phía sau đầu gối.