Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1 - Tính từ cần thiết

Ở đây bạn sẽ học một số tính từ tiếng Anh cần thiết, chẳng hạn như "hiển nhiên", "kỳ lạ", "chính thức", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ B1
obvious [Tính từ]
اجرا کردن

hiển nhiên

Ex: The answer to the riddle was obvious once you thought about it .

Câu trả lời cho câu đố đã rõ ràng khi bạn nghĩ về nó.

odd [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: She noticed an odd smell coming from the kitchen , but could n't identify its source .

Cô ấy nhận thấy một mùi lạ đến từ nhà bếp, nhưng không thể xác định được nguồn gốc của nó.

official [Tính từ]
اجرا کردن

chính thức

Ex: Her official appointment as the new CEO was announced by the company board .
old-fashioned [Tính từ]
اجرا کردن

lỗi thời

Ex: His views on relationships are a bit old-fashioned for today ’s world .

Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.

outdoor [Tính từ]
اجرا کردن

ngoài trời

Ex: She loves visiting outdoor pools during the summer to swim under the sun .

Cô ấy thích đến thăm các hồ bơi ngoài trời vào mùa hè để bơi dưới ánh mặt trời.

powerful [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: He is known for his powerful presence in the room .

Anh ấy được biết đến với sự hiện diện mạnh mẽ trong phòng.

previous [Tính từ]
اجرا کردن

trước

Ex: She referred to her previous job experience during the interview .

Cô ấy đã đề cập đến kinh nghiệm làm việc trước đây của mình trong cuộc phỏng vấn.

primary [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: In the primary stages of development , the software was prone to bugs .
rare [Tính từ]
اجرا کردن

hiếm

Ex: Seeing a shooting star is a rare occurrence that fills people with wonder and awe .

Nhìn thấy một ngôi sao băng là một sự kiện hiếm có khiến mọi người tràn đầy sự ngạc nhiên và kinh ngạc.

relative [Tính từ]
اجرا کردن

tương đối

Ex: His achievements are impressive in relative terms to his resources .

Thành tựu của anh ấy rất ấn tượng trong tương đối so với nguồn lực của mình.

rough [Tính từ]
اجرا کردن

nhám

Ex: The sandpaper had a rough texture , perfect for smoothing out rough surfaces .

Giấy nhám có kết cấu thô, hoàn hảo để làm mịn các bề mặt gồ ghề.

secondary [Tính từ]
اجرا کردن

thứ yếu

Ex: While education is crucial , developing social skills is often seen as secondary in importance .

Mặc dù giáo dục là rất quan trọng, nhưng việc phát triển kỹ năng xã hội thường được coi là thứ yếu về tầm quan trọng.

sexual [Tính từ]
اجرا کردن

tình dục

Ex: Sarah felt uncomfortable discussing sexual topics in public settings .
sharp [Tính từ]
اجرا کردن

sắc

Ex: The chef used a sharp knife to precisely slice through the ripe tomato , effortlessly separating it into thin , even slices .

Đầu bếp đã sử dụng một con dao sắc để cắt chính xác qua quả cà chua chín, dễ dàng tách nó thành những lát mỏng, đều.

silent [Tính từ]
اجرا کردن

im lặng

Ex: She tiptoed through the silent house , careful not to wake anyone .

Cô ấy đi nhón chân qua ngôi nhà im lặng, cẩn thận không đánh thức ai.

smooth [Tính từ]
اجرا کردن

mịn

Ex: She admired the smooth finish of the wooden table .

Cô ấy ngưỡng mộ lớp hoàn thiện mịn màng của chiếc bàn gỗ.

southern [Tính từ]
اجرا کردن

phía nam

Ex: Our hotel is located on the southern side of the island .

Khách sạn của chúng tôi nằm ở phía nam của hòn đảo.

spoken [Tính từ]
اجرا کردن

nói

Ex: She appreciated the spoken reassurance from her friend during a difficult time .
standard [Tính từ]
اجرا کردن

tiêu chuẩn

Ex: In this region , it 's standard practice to tip waitstaff 15 % of the total bill .

Ở khu vực này, việc boa cho nhân viên phục vụ 15% tổng hóa đơn là tiêu chuẩn.

still [Tính từ]
اجرا کردن

yên lặng

Ex:

Bức tượng bất động trông gần như sống động trong tư thế đông cứng của nó.

suitable [Tính từ]
اجرا کردن

phù hợp

Ex: His qualifications made him a suitable candidate for the position .
super [Tính từ]
اجرا کردن

siêu

Ex: She 's a super friend , always kind and dependable .

Cô ấy là một người bạn siêu tốt, luôn tử tế và đáng tin cậy.

unlikely [Tính từ]
اجرا کردن

không chắc chắn

Ex: It 's unlikely that it will rain tomorrow , as the weather forecast predicts clear skies .

Không chắc là ngày mai sẽ mưa, vì dự báo thời tiết dự đoán trời quang.

upset [Tính từ]
اجرا کردن

buồn bã

Ex:

Giáo viên nhận thấy học sinh của mình buồn bã và hỏi xem mọi chuyện có ổn không.

used [Tính từ]
اجرا کردن

đã qua sử dụng

Ex: She purchased a used laptop for a fraction of the cost of a new one .

Cô ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay đã qua sử dụng với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với một chiếc mới.

valuable [Tính từ]
اجرا کردن

quý giá

Ex: The antique painting is a valuable piece of art , cherished by collectors .

Bức tranh cổ là một tác phẩm nghệ thuật quý giá, được các nhà sưu tập trân trọng.

western [Tính từ]
اجرا کردن

phía tây

Ex: Our hotel is located on the western side of town .

Khách sạn của chúng tôi nằm ở phía tây của thị trấn.

specific [Tính từ]
اجرا کردن

cụ thể

Ex: He made a specific request for the book with the blue cover .

Anh ấy đã đưa ra một yêu cầu cụ thể cho cuốn sách có bìa màu xanh.

firm [Tính từ]
اجرا کردن

cứng

Ex: The ground felt firm beneath her feet as she walked along the trail .

Mặt đất cảm thấy chắc chắn dưới chân cô khi cô đi dọc theo con đường mòn.

middle [Tính từ]
اجرا کردن

giữa

Ex: Their house is in the middle area of the neighborhood , close to both entrances .

Nhà của họ nằm ở khu vực giữa của khu phố, gần cả hai lối vào.

thoughtful [Tính từ]
اجرا کردن

chu đáo

Ex: His thoughtful gestures brighten the day of those around him , showing that he genuinely cares .

Những cử chỉ chu đáo của anh ấy làm sáng ngày của những người xung quanh, cho thấy anh ấy thực sự quan tâm.