tài khoản
Bạn cần tạo một tài khoản để truy cập đầy đủ các tính năng có sẵn trên ứng dụng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về internet và trang web, như "tài khoản", "trò chuyện", "trình duyệt", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B1.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tài khoản
Bạn cần tạo một tài khoản để truy cập đầy đủ các tính năng có sẵn trên ứng dụng.
đính kèm
Anh ấy đính kèm những bức ảnh vào tin nhắn của mình để chia sẻ với bạn bè.
người viết blog
Với chuyên môn về tài chính cá nhân, người viết blog đã cung cấp lời khuyên quý giá và mẹo tiết kiệm tiền cho độc giả của mình thông qua blog.
trình duyệt
Cô ấy đã mở trình duyệt của mình để tìm kiếm vé máy bay.
trò chuyện
Tôi sẽ có sẵn sàng để trò chuyện sau bữa trưa.
phòng trò chuyện
Trong sự kiện, các nhà tổ chức đã thiết lập một phòng trò chuyện để người tham dự có thể đặt câu hỏi.
Anh ấy đã đăng nhập vào Facebook để chúc mừng sinh nhật bạn mình.
theo dõi
chuyển tiếp
Thư ký đã chuyển tiếp tài liệu quan trọng cho CEO để xem xét.
hộp thư đến
Cô ấy kiểm tra hộp thư đến của mình mỗi sáng để cập nhật các email công việc.
thích
Chỉ trong vài phút sau khi đăng, tweet của cô ấy đã được thích bởi nhiều người.
đăng nhập
Tôi cần đăng nhập vào máy tính làm việc để truy cập các tệp của mình.
trang
Trang tải chậm do lưu lượng truy cập lớn trên trang web.
máy chủ
Khi máy chủ bị sập, không ai có thể truy cập vào trang web.
thư rác
lướt
Trong suốt dự án, sinh viên được khuyến khích lướt các cơ sở dữ liệu trực tuyến để thu thập thông tin.
đăng tweet
tweet
Anh ấy thường chia sẻ những bài viết và suy nghĩ thú vị trong tweet của mình để tương tác với người theo dõi.
truy cập
Anh ấy đã truy cập một số cửa hàng trực tuyến để so sánh giá cả trước khi mua hàng.