Từ vựng trình độ A2 - Tình Yêu và Lãng Mạn
Trong bài học này, các từ liên quan đến lãng mạn được khám phá, bao gồm tình cảm, tình yêu và các mối quan hệ.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
persona con la que se mantiene una relación amorosa o romántica

người yêu
Người yêu đã tặng hoa cho người yêu của mình.
persona a la que se tiene afecto, cariño o amor

người yêu dấu, người thân yêu
persona con la que se tiene una conexión profunda y especial, como si fueran complementarios

tri kỷ
Tôi luôn mơ ước được gặp tri kỷ của mình.
persona a la que se le tiene cariño romántico o afectuoso; forma diminutiva de "amor"

cưng, tình yêu
Anh nhớ em rất nhiều, người yêu nhỏ của anh.
dos personas que mantiene una relación amorosa o de convivencia

cặp đôi, đôi
Cặp đôi đã mua một ngôi nhà mới.
sentimiento intenso de afecto, cariño o pasión hacia alguien o algo

tình yêu
Tình yêu có thể thay đổi cuộc đời của một người.
acuerdo entre dos personas para casarse

đính hôn, hứa hôn
Tôi đã nhận được lời mời đến bữa tiệc đính hôn.
hombre con el que alguien ha acordado casarse

hôn phu, người đã đính hôn
Vị hôn phu của cô ấy ủng hộ cô ấy trong mọi quyết định.
mujer con la que alguien ha acordado casarse

hôn thê, vợ chưa cưới
Anh ấy tặng một chiếc nhẫn cho vị hôn thê của mình trong bữa tối.
viaje que hacen los recién casados para celebrar su matrimonio

tuần trăng mật
Tuần trăng mật là một truyền thống trong nhiều nền văn hóa.
la unión legal y social entre dos personas que deciden vivir juntos como pareja

hôn nhân, cuộc hôn nhân
Hôn nhân có thể là dân sự hoặc tôn giáo.
día dedicado a celebrar el amor y la amistad entre parejas

Ngày Tình nhân
Nhiều cặp đôi ăn tối bên ngoài vào Ngày Valentine.
celebración donde dos personas se casan

đám cưới, lễ cưới
Các vị khách đã rất thích thú tại boda.
día que se celebra cada año para conmemorar la fecha de una boda

ngày kỷ niệm đám cưới
Hãy nâng cốc chúc mừng ngày kỷ niệm đám cưới của họ.
estrechar a alguien con los brazos como muestra de cariño o saludo

ôm
Abrazar có nghĩa là "ôm ai đó bằng tay như một biểu hiện của tình cảm hoặc lời chào". Bạn có muốn tôi ôm bạn không?
tocar con los labios a alguien o algo como muestra de cariño o saludo

hôn, hôn nhau
Bạn có muốn hôn tôi không?
sentir amor o afecto intenso por alguien o algo

yêu, thương
Tôi sẽ luôn yêu bạn bè của mình.
acordar verse o reunirse con otra persona en un lugar y momento determinados

hẹn gặp, sắp xếp cuộc gặp
Hai người bí mật hẹn gặp nhau.
pedir formalmente a alguien que se case contigo

cầu hôn
Anh ấy dự định cầu hôn với một chiếc nhẫn đẹp.
anillo que se usa para simbolizar el matrimonio o el compromiso

nhẫn cưới, nhẫn hôn ước
Họ tặng tôi một chiếc nhẫn cưới rất đẹp.
prometer casarse con alguien

đính hôn, hứa hôn
Chúng tôi đính hôn trong một buổi lễ thân mật.
unir formalmente en matrimonio a dos personas

kết hôn, lấy nhau
Bố mẹ tôi đã kết hôn cách đây 30 năm.
