review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Medios y juegos
el crucigrama [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi ô chữ

Ex: El periódico publica un crucigrama cada día.

Tờ báo xuất bản một trò chơi ô chữ mỗi ngày.

acertijo [Danh từ]
اجرا کردن

câu đố

Ex: El libro está lleno de acertijos divertidos para niños.

Cuốn sách đầy những câu đố vui nhộn dành cho trẻ em.

el ajedrez [Danh từ]
اجرا کردن

cờ vua

Ex: El campeón ganó el torneo de ajedrez.

Nhà vô địch đã giành chiến thắng trong giải đấu cờ vua.

اجرا کردن

bàn cờ vua

Ex: El tablero de ajedrez digital mostraba las posibles jugadas.

Bàn cờ kỹ thuật số hiển thị các nước đi có thể thực hiện.

el jaque mate [Danh từ]
اجرا کردن

chiếu tướng

Ex: No vio el jaque mate que se le venía y perdió la partida.

Anh ấy không thấy chiếu tướng sắp đến và đã thua ván cờ.

la tablas [Danh từ]
اجرا کردن

bế tắc

Ex: Las tablas son una forma común de empate en los finales.

Bảng là một hình thức hòa phổ biến trong các ván cờ tàn.

el enroque [Danh từ]
اجرا کردن

nhập thành

Ex: El enroque no está permitido si el rey está en jaque.

Nhập thành không được phép nếu vua đang bị chiếu.

اجرا کردن

bàn cờ đam

Ex: Compró un tablero de damas plegable para llevarlo de viaje.

Anh ấy đã mua một bàn cờ đam có thể gập lại để mang theo khi đi du lịch.

اجرا کردن

bảng trò chơi

Ex: El tablero de juego está dividido en casillas de colores.

Bảng trò chơi được chia thành các ô vuông màu sắc.

la pieza [Danh từ]
اجرا کردن

quân cờ

Ex: La pieza del rey es la más importante en el tablero.

Quân cờ của vua là quan trọng nhất trên bàn cờ.

el juego de mesa [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi trên bàn

Ex: El juego de mesa requiere concentración y estrategia.

Trò chơi bàn cờ đòi hỏi sự tập trung và chiến lược.

اجرا کردن

trò chơi bài

Ex: Los juegos de cartas son perfectos para reuniones familiares.

Trò chơi bài là hoàn hảo cho các cuộc họp mặt gia đình.

el videojuegos [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi điện tử

Ex: Este videojuego tiene gráficos impresionantes.

Trò chơi điện tử này có đồ họa ấn tượng.

el rompecabezas [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi xếp hình

Ex: Los rompecabezas ayudan a desarrollar la concentración.

Câu đố giúp phát triển sự tập trung.

el juego [Danh từ]
اجرا کردن

trò chơi

Ex: Tengo muchos juegos en mi computadora.

Tôi có nhiều trò chơi trên máy tính của mình.

el jugador [Danh từ]
اجرا کردن

người chơi

Ex: El jugador se lesionó durante el juego.

Cầu thủ bị thương trong trận đấu.

el oponente [Danh từ]
اجرا کردن

đối thủ

Ex: En el póker, es importante leer las expresiones de tu oponente.

Trong poker, việc đọc biểu cảm của đối thủ là rất quan trọng.

la puntuación [Danh từ]
اجرا کردن

điểm số

Ex: El árbitro anunció la puntuación después de cada ronda.

Trọng tài đã công bố điểm số sau mỗi hiệp.

el controlador [Danh từ]
اجرا کردن

bộ điều khiển

Ex: Los controladores de vuelo son complejos y tienen muchas palancas.

Bộ điều khiển bay rất phức tạp và có nhiều cần gạt.

el turno [Danh từ]
اجرا کردن

lượt

Ex: Perdí mi turno porque llegué tarde.

Tôi đã mất lượt của mình vì đến muộn.

la jugada [Danh từ]
اجرا کردن

nước đi

Ex: Me gusta observar las jugadas de los profesionales.

Tôi thích quan sát các nước đi của các chuyên gia.

el jugabilidad [Danh từ]
اجرا کردن

khả năng chơi

Ex: El estudio se enfoca en mejorar la jugabilidad sobre los gráficos.

Phòng nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện khả năng chơi so với đồ họa.

el avatar [Danh từ]
اجرا کردن

avatar

Ex: El avatar del jugador aparece en la pantalla principal.

Avatar của người chơi xuất hiện trên màn hình chính.

اجرا کردن

trứng Phục sinh

Ex: El huevo de Pascua musical era una versión de 8 bits de la banda sonora principal.

Trứng Phục sinh âm nhạc là phiên bản 8 bit của nhạc nền chính.

el nivel [Danh từ]
اجرا کردن

cấp độ

Ex: Desbloqueas un nuevo nivel después de completar una misión.

Bạn mở khóa một cấp độ mới sau khi hoàn thành nhiệm vụ.