Truyền thông và Trò chơi - Báo chí và sản xuất truyền thông
Học từ vựng tiếng Tây Ban Nha dành cho nhà báo, biên tập viên, phỏng vấn, tòa soạn, sản xuất và xuất bản nội dung, và hiểu rõ hơn cách tin tức được chuẩn bị và lan truyền.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
actividad de recopilar, analizar y difundir información en medios de comunicación

báo chí
Anh ấy làm việc trong ngành báo chí từ hai mươi năm nay.
persona que presenta programas en radio o televisión

người dẫn chương trình, phát thanh viên
Người phát thanh viên phải nói với cách phát âm tốt.
persona que presenta y dirige programas de radio o televisión

người dẫn chương trình, người dẫn
Họ đã thuê một người dẫn chương trình mới cho chương trình.
ajustar un receptor para captar una emisora o canal específico

điều chỉnh, bắt kênh
Điều chỉnh kênh quốc gia để xem bài phát biểu của tổng thống.
observar algo con atención

xem, quan sát
Bố mẹ tôi đã xem trận đấu ở nhà.
informar o reportar sobre un hecho o evento

đưa tin, tường thuật
Kênh đã đưa tin trận đấu trực tiếp.
una persona que aparece en un programa o contenido, normalmente sin ser parte del elenco habitual

khách mời, khách
Khách mời hôm nay là một chuyên gia về biến đổi khí hậu.
persona que organiza y supervisa programas de radio o televisión

nhà sản xuất, người sản xuất
Nhà sản xuất đã phê duyệt kịch bản trước khi ghi hình.
persona que explica o analiza eventos, especialmente en medios de comunicación

bình luận viên
Các bình luận viên đã tranh luận về cuộc bầu cử trên truyền hình.
una empresa o persona que financia un evento, programa o contenido a cambio de publicidad

nhà tài trợ, người bảo trợ
Nhà tài trợ chính của lễ hội là một thương hiệu đồ uống.
un actor o actriz que presta su voz para personajes en películas, series o videojuegos en otro idioma

diễn viên lồng tiếng, người lồng tiếng
Diễn viên lồng tiếng đã ghi âm lời thoại của mình trong một phòng thu cách âm.
persona que asiste a un espectáculo, evento o presentación para observarlo sin participar directamente

khán giả, người xem
Buổi biểu diễn khiến khán giả không nói nên lời.
decir o comunicar algo públicamente

thông báo
Công ty đã thông báo một mức tăng lương.
transmitir programas de radio o televisión a los oyentes o espectadores

phát sóng
Đài phát thanh phát nhạc cổ điển mỗi ngày.
grabar imágenes con cámara para hacer una película, video o programa

quay phim
Chúng tôi đã quay toàn bộ cuộc phỏng vấn trong một studio chuyên nghiệp.
hacer preguntas a una persona para obtener información o conocer su opinión

phỏng vấn
Tôi đã được phỏng vấn cho một chương trình truyền hình địa phương.
