Từ vựng trình độ B2 - Tôn Giáo và Tâm Linh
Học từ vựng tiếng Pháp chính xác về tôn giáo, tín ngưỡng, thực hành, thể chế và trải nghiệm tâm linh, đồng thời thảo luận về vai trò văn hóa, cá nhân và xã hội của chúng một cách tinh tế.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
croyance ferme et profondément ancrée, fondée sur des certitudes personnelles ou des valeurs morales

niềm tin, xác tín
Triết gia này hành động theo niềm tin đạo đức của mình.
dimension de la vie liée à l'esprit, à la foi ou à la recherche de sens au-delà du matériel

tâm linh, đời sống tâm linh
Tâm linh giúp một số người vượt qua những thử thách.
administrer le sacrement du baptême dans la tradition chrétienne (rituel d'initiation par l'eau)

rửa tội, thực hiện nghi lễ rửa tội
Trong nhà thờ này, người ta rửa tội bằng cách nhúng mình.
ensemble organisé de croyances ou de théories qu'un groupe ou une personne enseigne et défend

học thuyết, giáo lý
Ông chỉ trích học thuyết tự do mà ông cho là quá cá nhân chủ nghĩa.
pratique mentale consistant à se concentrer, réfléchir profondément ou atteindre un état de calme intérieur

thiền định, suy ngẫm
Thiền định có thể cải thiện sự tập trung và hạnh phúc.
action de reconnaître ou d'avouer une faute, un secret ou une vérité

lời thú nhận, sự xưng tội
Lời thú tội của kẻ phạm tội đã giúp giải quyết vụ án.
cérémonie au cours de laquelle on met le corps d'un défunt en terre

tang lễ, lễ chôn cất
Đám tang đơn giản nhưng rất cảm động.
voyage effectué vers un lieu sacré pour des raisons religieuses ou spirituelles

cuộc hành hương, chuyến hành hương
Mỗi năm, hàng nghìn người thực hiện cuộc hành hương.
monastère dirigé par un abbé ou une abbesse, souvent un lieu religieux historique

tu viện, đan viện
Tu viện thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.
lieu où vivent des religieux ou religieuses, souvent attaché à une communauté monastique

tu viện, nhà tu
Anh ấy lớn lên trong một tu viện nơi cha mẹ anh ấy làm việc.
