cái xẻng
Cái xẻng tốt cho chảo mỏng manh.
cái xẻng
Cái xẻng tốt cho chảo mỏng manh.
cái nghiền
Cái chày nghiền dễ làm sạch.
dụng cụ bóc vỏ
Với dụng cụ gọt vỏ, bạn cũng có thể gọt vỏ khoai tây.
máy ép trái cây có múi
Với một máy ép trái cây họ cam quýt, bạn có thể nhanh chóng lấy được nước chanh.
ấm trà
Một ấm trà tốt giữ cho trà ấm lâu hơn.
máy băm
Với một máy xay, bạn cũng có thể băm nhỏ thịt.
đũa
Người ta dùng đũa để ăn sushi hoặc mì.
thìa tráng miệng
Đối với món tráng miệng, thường được phục vụ với một thìa tráng miệng.
dao cắt bít tết
Một con dao bít tết tốt giúp việc cắt thịt có sợi dễ dàng hơn.
ein Messer mittlerer Größe und Schärfe aus einem Besteck-Set
cốc
Một cốc cà phê giúp tôi bắt đầu ngày mới.
chảo
Trong cái chảo này, tôi luôn làm bánh kếp.
dụng cụ bào
Cái bào có các loại bào khác nhau để bào mịn và thô.
đồ mở hộp
Anh ấy đã mua một đồ mở hộp điện.
cái rây
Với một cái rây, bạn cũng có thể lọc bột.
ein flaches Brett als Unterlage zum Schneiden von Lebensmitteln
ein Gestell auf dem gespültes Geschirr zum Trocknen abgestellt wird
große, tiefe Schüssel, in der Geschirr abgewaschen oder zum Trocknen abgelegt wird
Küchenutensil mit Drahtschlaufen, das zum Schlagen und Rühren von Flüssigkeiten
Gerät, mit dem man Knoblauchzehen zerdrückt
Werkzeug zum Greifen oder Halten von Gegenständen, oft in der Küche
lọ muối
Cô ấy dùng lọ muối để nêm nếm.
máy xay tiêu
Với một máy xay tiêu, bạn có thể xay tiêu trực tiếp vào món ăn.
chảo rán
Trong chảo rán, người ta cũng chiên rau củ.
cái môi
Với muôi, bạn cũng có thể rưới nước sốt lên thịt.
cái mở nút chai
Cái mở nút chai là một công cụ hữu ích trong mọi quán bar.
khay
Cái khay rất lớn và làm bằng nhựa.
ly rượu vang
Một ly rượu vang tốt sẽ cải thiện hương vị của rượu.
khuôn bánh
Với khuôn bánh ngọt, bạn cũng có thể nướng bánh muffin.
bát đĩa
Cô ấy đặt bát đĩa lên bàn.
lọ tiêu
Lọ tiêu có nhiều lỗ nhỏ.
đĩa lớn
Đĩa được làm bằng sứ và rất trang trí.
dao cắt bánh mì
Với một dao cắt bánh mì, bạn cũng có thể cắt bánh ngọt.
Schüssel, in der Zutaten gemischt oder gerührt werden
thìa súp
Anh ấy đã làm rơi thìa súp.
hộp đựng bơ
Cô ấy lấy một cái thìa từ hộp đựng bơ.
Becher zum Abmessen von Flüssigkeiten oder Zutaten