das Gefühl, allein zu sein und sich oft verlassen oder isoliert zu fühlen

sự cô đơn, sự cô lập
Nhiều người chịu đựng sự cô đơn trong tuổi già.
ein unangenehmes Gefühl, das oft mit Unwohlsein oder Unzufriedenheit verbunden ist

sự khó chịu, sự bất an
Cuộc trò chuyện đã gây ra cho anh ấy sự khó chịu.
ein starkes Gefühl von Traurigkeit, meist wegen Liebe oder Enttäuschung

nỗi đau lòng, sự tan vỡ trái tim
Anh ấy cố gắng quên đi nỗi đau lòng của mình bằng âm nhạc.
ein starkes Gefühl von Ärger oder Wut

cơn giận, sự phẫn nộ
Vì tức giận, anh ấy rời khỏi phòng.
ruhige Haltung, die auch in schwierigen Situationen frei von Aufregung oder innerer Unruhe bleibt

sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
Với sự bình tĩnh lớn, anh ấy đã giải quyết vấn đề.
Zufälliges gutes Ereignis

may mắn, hạnh phúc
Không có may mắn thì không được.
Ein starkes Gefühl großer Zuneigung und Verbundenheit zu einer Person oder Sache

tình yêu, tình cảm
Tình yêu đích thực không biết đến ranh giới.
Ein starkes Gefühl von Glück und Zufriedenheit

niềm vui, sự vui mừng
Niềm vui của anh ấy hiện rõ trên khuôn mặt.
Eine angenehme Aktivität oder das Gefühl der Freude

niềm vui, sự thích thú
Tôi đã có niềm vui được gặp cô ấy.
Ein Zustand der emotionalen Erregung, verursacht durch Stress, Freude oder Überraschung

sự phấn khích, sự kích động
Sự phấn khích của người hâm mộ trước sân vận động thật sôi động.
ein starkes Gefühl von Freude und Interesse an etwas

sự nhiệt tình, sự phấn khích
Sự nhiệt tình trong đội đã tăng lên sau thành công.
Ein positives Gefühl, wenn man jemandem für etwas dankbar ist

lòng biết ơn, sự biết ơn
Lời nói của anh ấy tràn đầy lòng biết ơn.
intensives Gefühl freudigen Wohlbehagens oder tiefen Genusses

niềm hân hoan, sự thích thú
Niềm hân hoan trong giọng nói của cô ấy khiến mọi người đều vui vẻ.
ein starkes Gefühl von Respekt und Anerkennung für jemanden oder etwas

sự ngưỡng mộ, sự khâm phục
Sự ngưỡng mộ của cô ấy dành cho anh ấy đã tăng lên sau thành công.
ein Gefühl der Beruhigung oder Unterstützung, das jemandem hilft, mit schwierigen oder schmerzhaften Situationen umzugehen

sự an ủi, niềm an ủi
Âm nhạc là một niềm an ủi lớn cho nhiều người.
der Zustand, in dem etwas vollendet oder erreicht wird, besonders im Hinblick auf Wünsche, Erwartungen oder Ziele

sự hoàn thành, sự thực hiện
Anh ấy tìm thấy sự thỏa mãn lớn trong công việc mới của mình.
Heiterkeit: Zustand unbeschwerter, gelöster Fröhlichkeit, der sich in Worten, Verhalten oder Stimmung zeigt

sự vui vẻ, sự hân hoan
Sự vui vẻ của nhóm đã giúp vượt qua tình huống khó khăn.
durch spannende, riskante oder ungewohnte Situationen ausgelöstes Gefühl intensiver Aufregung

cảm giác hồi hộp, sự phấn khích
Sự hồi hộp khi leo núi khiến nỗ lực trở nên đáng giá.
Ein positives Gefühl der Erwartung oder des Vertrauens, dass etwas Gutes passieren wird, auch in schwierigen Situationen

hy vọng, niềm tin
Chúng tôi có hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.
Das Gefühl von Zufriedenheit über eigene oder fremde Leistungen

niềm tự hào, sự kiêu hãnh
Cô ấy thể hiện niềm tự hào của mình tại buổi lễ.
das Gefühl, dass man den Schmerz oder die Sorgen eines anderen versteht und mit ihm fühlt

lòng trắc ẩn, sự đồng cảm
Sự đồng cảm quan trọng khi ai đó đang đau khổ.
Das Gefühl, wenn eine Sorge oder Last weggeht und man sich besser fühlt

sự nhẹ nhõm, sự giải tỏa
Anh ấy hít một hơi thật sâu vì nhẹ nhõm.
Das Verlangen, etwas Neues zu erfahren oder zu verstehen

sự tò mò, mong muốn tìm hiểu
Sự tò mò của anh ấy đã đưa anh ấy vào những tình huống nguy hiểm.
das gute Gefühl, wenn man mit etwas oder mit seinem Leben einverstanden und glücklich ist

sự hài lòng, sự mãn nguyện
Sự hài lòng trong nhóm đã tăng lên đáng kể sau những cải tiến.
Das Gefühl oder der Zustand, keine Angst oder Zweifel zu haben

sự an toàn, sự chắc chắn
Cô ấy đã cho tôi sự tự tin bằng lời nói của mình.
Vertrauen in die eigenen Fähigkeiten

tự tin, lòng tự tin
Sự tự tin của cô ấy đã tăng lên rõ rệt sau thành công.
Glaube an die Ehrlichkeit oder Zuverlässigkeit von jemandem oder etwas

niềm tin, lòng tin
Cô ấy được hưởng sự tin tưởng của đồng nghiệp.
ein Gefühl der Freude, das durch etwas Amüsantes oder Unterhaltsames ausgelöst wird

sự giải trí, niềm vui thích
Để giải trí cho mình, con chó tạo ra những âm thanh hài hước.
Ein positives Gefühl der Liebe oder Freundlichkeit gegenüber jemandem

tình cảm, sự quý mến
Mèo thể hiện tình cảm bằng cách kêu gừ gừ.
Ein Gefühl von Kummer oder Niedergeschlagenheit

nỗi buồn, sự u sầu
Anh ấy không bộc lộ nỗi buồn của mình một cách công khai.
starkes Gefühl von Abneigung

sự ghê tởm, sự kinh tởm
Sự ghê tởm thường phát sinh từ mùi hôi hoặc hình ảnh khó chịu.
Ein Gefühl von tiefem Schmerz oder Sorge, oft wegen eines Verlusts oder Problems

nỗi buồn, sự đau khổ
Cô ấy tìm kiếm sự an ủi trong thời gian đau buồn của mình.
Ein Gefühl von Anspannung oder Druck

căng thẳng, áp lực
Anh ấy cố gắng giảm căng thẳng của mình.
Ein tiefes Gefühl von Schmerz und Kummer, besonders nach einem Verlust

tang chế, nỗi buồn
Gia đình đã thể hiện sự đau buồn của họ tại đám tang.
Ein Gefühl der Furcht oder Besorgnis

nỗi sợ, sự lo lắng
Trẻ em đôi khi cảm thấy sợ hãi trong bóng tối.
Ein plötzliches, starkes Gefühl von Überraschung oder Erschütterung

sốc, cú sốc
Tiếng ồn đột ngột gây ra một cú sốc ở trẻ em.
Gefühl des Bedauerns über eine falsche Handlung

sự hối hận, sự ăn năn
Sự hối hận nảy sinh khi bạn nhận ra mình đã làm tổn thương ai đó.
Ein Gefühl von Wut oder Unzufriedenheit

sự tức giận, sự bực bội
Sự tức giận có thể gây ra căng thẳng.
Ein intensives, oft kontrolliertes Gefühl der Erregung und des Ärgers, das durch eine als ungerecht empfundene Situation ausgelöst wird

cơn giận, sự phẫn nộ
Giận dữ run rẩy, cô ấy rời khỏi phòng.
Gefühl der Angst oder Unsicherheit über etwas

sự lo lắng, nỗi lo
Tình hình kinh tế khiến nhiều người tràn đầy lo lắng.
Das Gefühl, sich für etwas zu schämen oder peinlich berührt zu sein

sự xấu hổ, sự hổ thẹn
Anh ấy giấu mặt vì xấu hổ.
Das Gefühl, etwas zu wollen, was jemand anderes hat

sự ghen tị, sự đố kỵ
Anh ấy có thể nhìn thấy rõ ràng sự ghen tị trong mắt cô ấy.
Zurückhaltung aus Unsicherheit im Kontakt mit anderen

sự nhút nhát, sự e dè
Anh ấy cố gắng vượt qua sự nhút nhát của mình.
Ein unangenehmes Gefühl, das entsteht, wenn man nichts zu tun hat oder sich nicht unterhalten fühlt

sự buồn chán, nỗi chán nản
Không có gì tệ hơn là sự buồn chán vô tận trong phòng chờ.
Das Gefühl von Enttäuschung oder Ärger, wenn etwas nicht klappt

sự thất vọng, sự bực bội
Sự thất vọng có thể dẫn đến căng thẳng.
Ein unangenehmes Gefühl der Scham oder eine peinliche Situation

sự bối rối, sự lúng túng
Anh ấy đã cứu cô ấy khỏi sự lúng túng của mình.
Zustand fehlender Klarheit oder fehlenden Selbstvertrauens

sự không chắc chắn, thiếu tự tin
Cô ấy cố gắng che giấu sự không chắc chắn của mình.
ein Zustand der leichten Erregung oder Ärgerlichkeit, oft verbunden mit Nervosität oder Frustration

sự cáu kỉnh, tính dễ cáu
Sự cáu kỉnh có thể là dấu hiệu của quá tải.
| Danh từ tiếng Đức cơ bản | |||
|---|---|---|---|
| Gefühle | Musikinstrumente | Körperpflege | Kunst |
