bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bình tĩnh
Anh ấy hít một hơi thật sâu để giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng.
sáng tạo
Tôi thấy chị gái mình là một người sáng tạo, luôn nghĩ ra những ý tưởng mới cho sản phẩm để bán trong cửa hàng của cô ấy.
linh hoạt
Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.
thông minh
Các hệ thống thông minh được sử dụng để giám sát lưu lượng giao thông trong thành phố.
có tổ chức
Một người có tổ chức giữ không gian làm việc của họ gọn gàng và ngăn nắp.
kiên nhẫn
Bác sĩ vẫn kiên nhẫn với bệnh nhân lớn tuổi, người liên tục hỏi về thuốc của họ.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
thô lỗ
Anh ấy khá thô lỗ, luôn la hét vào mặt mọi người không vì lý do gì.
độc ác
Cô ấy thể hiện bản chất tàn nhẫn của mình bằng cách bỏ bê nhu cầu cơ bản của thú cưng.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
tốt bụng
Những hành động tốt bụng của cô ấy rõ ràng khi cô ấy tổ chức một buổi gây quỹ cho người nghèo.
cởi mở
Cô ấy tiếp cận cuộc tranh luận với thái độ cởi mở, sẵn sàng lắng nghe các ý kiến trái chiều.
keo kiệt
Cô ấy có một chút keo kiệt khi nói đến việc boa tại các nhà hàng.
thoải mái
Anh ấy có thái độ dễ tính, hiếm khi bối rối ngay cả trong những tình huống khó khăn.
nghiêm khắc
Anh ấy lớn lên với cha mẹ nghiêm khắc, những người có kỳ vọng cao về hành vi của anh ấy.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
thô tục
Cô ấy đảo mắt khi anh ta đưa ra một nhận xét thô tục khác về phòng tắm.
trung thực
Mặc dù bị cám dỗ, anh ấy vẫn trung thực và từ chối nhận công lao về công việc của người khác.
không trung thực
Những chiến thuật không trung thực của người bán hàng dẫn đến sự nghi ngờ giữa các khách hàng.
thiếu kiên nhẫn
Khách hàng trở nên thiếu kiên nhẫn, yêu cầu dịch vụ nhanh hơn từ nhân viên.
dễ chịu
Khu vườn có mùi hương dễ chịu của hoa hồng và hoa nhài.
khó chịu
Tin tức về việc sa thải đã tạo ra một bầu không khí khó chịu trong văn phòng.
not deserving of trust or confidence
bất lịch sự
Thật bất lịch sự khi chế nhạo ngoại hình của người khác.
không công bằng
Quyết định của trọng tài bị cả hai đội coi là không công bằng.
không hòa đồng
Bản chất không hòa đồng của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
hữu ích
Một mẹo hữu ích có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong một dự án.
bất lực
Anh ấy tràn ngập cảm giác thất vọng bất lực khi máy tính của anh ấy bị hỏng và anh ấy mất hết công việc.
hống hách
Bản chất hống hách của anh ấy khiến nhóm khó hợp tác hiệu quả trong các bài tập nhóm.
quyến rũ
Vẻ ngoài quyến rũ đẹp trai và tính cách dễ gần của anh ấy đã khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong giới đồng trang lứa.
dịu dàng
Người chăm sóc dịu dàng mang lại sự hỗ trợ và an ủi đầy tình yêu thương cho những người cần giúp đỡ.