ám chỉ
Diễn giả đã khéo léo ám chỉ đến các sự kiện lịch sử để nêu lên quan điểm về các vấn đề chính trị hiện tại.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ám chỉ
Diễn giả đã khéo léo ám chỉ đến các sự kiện lịch sử để nêu lên quan điểm về các vấn đề chính trị hiện tại.
thông báo
Anh ấy đã thông báo cho luật sư của mình về bằng chứng mới trong vụ án.
khẳng định
Anh ấy khẳng định cam kết hoàn thành dự án đúng hạn.
tuyên bố
Trong phòng xử án, nhân chứng đã thừa nhận tính chính xác của lời khuyên dưới lời thề.
quy cho
Nhiều nhà sử học gán sự sụp đổ của đế chế cho sự kết hợp của các yếu tố kinh tế và quân sự.
đề cập
Cô ấy do dự khi đề cập đến chủ đề hạn chế ngân sách trong buổi động não dự án.
to seek or gather opinions by asking questions or conducting a survey
tiết lộ
Thám tử đã cẩn thận chọn thời điểm để tiết lộ bằng chứng quan trọng nhằm tránh làm ảnh hưởng đến cuộc điều tra.
trình bày chi tiết
Nhà báo đã triển khai chi tiết về những tác động chính trị của những thay đổi chính sách gần đây trong chuyên mục của mình.
giải thích
Cô ấy đã dành thời gian để giải thích quy trình phức tạp từng bước một.
quy kết
Vụ bê bối đã được quy kết cho sự giám sát kém.
tuyên bố
Một số chính trị gia tuyên bố ủng hộ các chính sách nhất định, nhưng hành động của họ mâu thuẫn với lời nói.
tò mò
Anh ấy hỏi han nhướng mày trước sự im lặng đột ngột của cô ấy.
giãi bày tâm sự
Cuối cùng anh ấy đã giãi bày nỗi sợ hãi của mình với người cố vấn.
diễn đạt
Thỏa thuận đã được diễn đạt bằng ngôn ngữ pháp lý.
làm sáng tỏ
Chuyên gia đã làm sáng tỏ những hàm ý của các phát hiện nghiên cứu mới.
ban hành
Tổ chức đã công bố tuyên bố sứ mệnh của mình trên mạng xã hội.
to share information that is secret or private
khen ngợi
Các nhà môi trường ca ngợi công ty vì các hoạt động bền vững của nó.
quảng cáo
Các đại lý bất động sản có thể quảng cáo những đặc điểm hấp dẫn của một tài sản để thu hút người mua tiềm năng.
ca ngợi
Các nhà phê bình luôn ca ngợi cuốn tiểu thuyết vì sự phát triển nhân vật phong phú và cốt truyện hấp dẫn.
lời cầu khẩn
Anh ấy kết thúc bài phát biểu của mình bằng một lời khẩn cầu bảo vệ môi trường.
cầu xin
Người mẹ tuyệt vọng cầu xin nhà chức trách tìm đứa con mất tích của mình.
khuyến khích
Diễn giả truyền cảm hứng đã thúc giục khán giả theo đuổi ước mơ của họ với niềm đam mê và quyết tâm.
cầu xin
Cô ấy tha thiết xin bố mẹ cho phép mình đi xem buổi hòa nhạc, hứa sẽ hoàn thành công việc nhà.
quấy rầy
Những đứa trẻ làm phiền cha mẹ của chúng để có được những món đồ chơi mới nhất mà chúng nhìn thấy trên TV.
xin xỏ
Hiện tại anh ấy đang xin tiền từ bạn bè để tài trợ cho chuyến đi chơi cuối tuần của mình.
cầu xin
Anh ấy đã nhìn cô ấy với ánh mắt cầu xin, hy vọng cô ấy sẽ tha thứ cho anh.
truyền bá
Trong nỗ lực chống lại thông tin sai lệch, chính phủ dự định phổ biến thông tin chính xác thông qua các kênh chính thức.
đề nghị
Giáo viên đã đề xuất một bài toán khó cho học sinh để kiếm thêm điểm.
a calculated remark or action used at the start of a conversation, negotiation, or game to gain an advantage
yêu cầu
Nhóm bán hàng đã yêu cầu phản hồi từ khách hàng để cải thiện sản phẩm của họ.