Kiến Trúc và Xây Dựng - Cửa sổ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cửa sổ như "fanlight", "windowpane" và "casement".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
skylight
[Danh từ]
cửa sổ trần
Ex:
He
installed
a
skylight
in
the
attic
for
better
lighting
.
Anh ấy lắp đặt một cửa sổ trần trên gác mái để có ánh sáng tốt hơn.
windowpane
[Danh từ]
tấm kính cửa sổ
Ex:
He
carefully
cleaned
each
windowpane
to
ensure
a
crystal-clear
view
of
the
garden
.
Anh ấy cẩn thận lau sạch từng tấm kính cửa sổ để đảm bảo tầm nhìn rõ ràng ra khu vườn.