500 Trạng Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh - Top 351 - 375 Trạng từ

Ở đây bạn được cung cấp phần 15 của danh sách các trạng từ phổ biến nhất trong tiếng Anh như "một cách công khai", "gần" và "xa hơn".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
500 Trạng Từ Thông Dụng Nhất Trong Tiếng Anh
openly [Trạng từ]
اجرا کردن

công khai

Ex: She openly shared her opinions during the discussion .

Cô ấy công khai chia sẻ ý kiến của mình trong cuộc thảo luận.

broadly [Trạng từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: The proposal was broadly supported by the board .

Đề xuất đã được rộng rãi ủng hộ bởi hội đồng.

morally [Trạng từ]
اجرا کردن

về mặt đạo đức

Ex: The decision was difficult morally , but necessary .

Quyết định đó khó khăn về mặt đạo đức, nhưng cần thiết.

near [Trạng từ]
اجرا کردن

gần

Ex: The car skidded to a stop near , narrowly avoiding a collision .

Chiếc xe trượt và dừng lại gần, suýt nữa thì va chạm.

upward [Trạng từ]
اجرا کردن

lên trên

Ex: The mountain climbers steadily progressed , trekking upward to the summit .
collectively [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách tập thể

Ex: The cities , towns , and villages are collectively referred to as the province .

Các thành phố, thị trấn và làng mạc được gọi chung là tỉnh.

wildly [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách hoang dã

Ex: The horses bolted wildly across the field .

Những con ngựa phi cuồng loạn qua cánh đồng.

severely [Trạng từ]
اجرا کردن

nghiêm trọng

Ex: He was severely burned in the explosion .

Anh ấy bị bỏng nặng trong vụ nổ.

substantially [Trạng từ]
اجرا کردن

đáng kể

Ex: The new design substantially improves energy efficiency .

Thiết kế mới cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng.

temporarily [Trạng từ]
اجرا کردن

tạm thời

Ex: He worked temporarily as a consultant for the project .

Anh ấy đã làm việc tạm thời với tư cách là cố vấn cho dự án.

visually [Trạng từ]
اجرا کردن

trực quan

Ex: The new website design is visually appealing and easy to navigate .

Thiết kế trang web mới trực quan hấp dẫn và dễ điều hướng.

utterly [Trạng từ]
اجرا کردن

hoàn toàn

Ex: The room was utterly silent as everyone awaited the announcement .

Căn phòng hoàn toàn im lặng khi mọi người chờ đợi thông báo.

readily [Trạng từ]
اجرا کردن

sẵn lòng

Ex: He readily agreed to help her move into the new apartment .

Anh ấy sẵn lòng đồng ý giúp cô ấy chuyển đến căn hộ mới.

instinctively [Trạng từ]
اجرا کردن

theo bản năng

Ex: He instinctively stepped back when the snake lunged forward .

Anh ấy theo bản năng lùi lại khi con rắn lao về phía trước.

beyond [Trạng từ]
اجرا کردن

xa hơn

Ex:

Một đồng cỏ trải dài xa hơn, đầy hoa dại.

ironically [Trạng từ]
اجرا کردن

mỉa mai thay

Ex: She hated public speaking , yet ironically became a professor .

Cô ấy ghét nói trước công chúng, nhưng mỉa mai thay lại trở thành một giáo sư.

tight [Trạng từ]
اجرا کردن

chặt chẽ

Ex: The dress fit tight around her waist , accentuating her figure .

Chiếc váy bó sát quanh eo làm nổi bật dáng người của cô ấy.

low [Trạng từ]
اجرا کردن

thấp

Ex: The airplane flew low over the treetops .

Chiếc máy bay bay thấp trên ngọn cây.

great [Trạng từ]
اجرا کردن

rất tốt

Ex:

Bữa ăn có vị tuyệt vời, với sự pha trộn hoàn hảo của các hương vị.

knowingly [Trạng từ]
اجرا کردن

cố ý

Ex: She knowingly ignored the risks involved in the project .

Cô ấy cố ý phớt lờ những rủi ro liên quan đến dự án.

independently [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách độc lập

Ex: Each region manages its resources independently to suit local needs .

Mỗi khu vực quản lý tài nguyên của mình độc lập để phù hợp với nhu cầu địa phương.

remotely [Trạng từ]
اجرا کردن

từ xa

Ex: She attends meetings remotely through video calls .

Cô ấy tham dự các cuộc họp từ xa thông qua cuộc gọi video.

internally [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách nội bộ

Ex: The software glitch was identified and fixed internally by the development team .

Lỗi phần mềm đã được xác định và sửa chữa nội bộ bởi nhóm phát triển.

notably [Trạng từ]
اجرا کردن

đáng chú ý

Ex: The new policy brought several changes to the workplace , notably in employee benefits .

Chính sách mới đã mang lại một số thay đổi tại nơi làm việc, đáng chú ý là trong phúc lợi của nhân viên.

overseas [Trạng từ]
اجرا کردن

ở nước ngoài

Ex: Many families choose to travel overseas during the holiday season .

Nhiều gia đình chọn đi du lịch nước ngoài trong mùa lễ.