Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2 - Âm nhạc và Văn học

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về âm nhạc và văn học, như "văn hóa", "nghệ thuật" và "hội họa", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Danh Sách Từ Vựng Trình Độ A2
culture [Danh từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: In my culture , we celebrate New Year with fireworks and a big feast .

Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.

art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex: Every corner of her house is adorned with unique pieces of art .

Mọi ngóc ngách trong ngôi nhà của cô ấy đều được trang trí bằng những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

hội họa

Ex: In the Renaissance , painting was considered one of the highest forms of art .

Trong thời kỳ Phục hưng, hội họa được coi là một trong những hình thức nghệ thuật cao nhất.

picture [Danh từ]
اجرا کردن

hình ảnh

Ex: She presented me a picture of my favorite flowers she painted herself .

Cô ấy đã trình bày cho tôi một bức tranh về những bông hoa yêu thích của tôi mà cô ấy tự vẽ.

hit [Danh từ]
اجرا کردن

hit

Ex: The artist 's exhibition was a hit , attracting thousands of visitors .

Triển lãm của nghệ sĩ là một hit, thu hút hàng ngàn khách tham quan.

instrument [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc cụ

Ex: He cleaned and stored his instrument properly after each use to keep it in good condition .

Anh ấy đã làm sạch và cất giữ nhạc cụ của mình đúng cách sau mỗi lần sử dụng để giữ nó trong tình trạng tốt.

guitarist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ guitar

Ex: She 's a renowned guitarist , known for her fingerpicking style .

Cô ấy là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng, được biết đến với phong cách fingerpicking.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

jazz [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc jazz

Ex: Her jazz album features a mix of classic songs and original compositions .

Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.

rock music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc rock

Ex:

Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.

record [Danh từ]
اجرا کردن

đĩa

Ex:

Bìa đĩa nhạc có tác phẩm nghệ thuật đẹp của một nghệ sĩ địa phương.

tour [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến lưu diễn

Ex: She 's joining the pop star 's tour as a backup singer .

Cô ấy tham gia chuyến lưu diễn của ngôi sao nhạc pop với tư cách là ca sĩ dự bị.

voice [Danh từ]
اجرا کردن

giọng

Ex: Her voice is melodic and soothing , perfect for the lullabies she sings .

Giọng nói của cô ấy du dương và êm dịu, hoàn hảo cho những bài hát ru mà cô ấy hát.

work [Danh từ]
اجرا کردن

tác phẩm

Ex: Her latest work , a gripping thriller novel , is a best-seller .

Tác phẩm mới nhất của cô ấy, một cuốn tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn, là một cuốn sách bán chạy nhất.

concert [Danh từ]
اجرا کردن

buổi hòa nhạc

Ex: He 's always wanted to see his favorite band perform in concert .

Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.

dancer [Danh từ]
اجرا کردن

vũ công

Ex: He 's not a professional , but he 's a great dancer at parties .

Anh ấy không phải là chuyên nghiệp, nhưng anh ấy là một vũ công tuyệt vời trong các bữa tiệc.

drum [Danh từ]
اجرا کردن

trống

Ex: He played a fast rhythm on the drum during the band 's performance .

Anh ấy đã chơi một nhịp điệu nhanh trên trống trong buổi biểu diễn của ban nhạc.

poet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà thơ

Ex: She 's a poet known for her insightful and thought-provoking poems .

Cô ấy là một nhà thơ được biết đến với những bài thơ sâu sắc và kích thích tư duy.

story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện

Ex: His story about his trip to the mountains was full of adventure .

Câu chuyện của anh ấy về chuyến đi đến núi đầy ắp phiêu lưu.

novel [Danh từ]
اجرا کردن

tiểu thuyết

Ex: The author 's novel is inspired by his own experiences growing up .

Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.

song [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát

Ex: She sang a beautiful song at the talent show .

Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.

player [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc công

Ex:

Anh ấy là một nghệ sĩ chơi keyboard tài năng có thể chơi nhiều thể loại âm nhạc.

painter [Danh từ]
اجرا کردن

họa sĩ

Ex: The modern painter 's work challenges traditional forms and techniques .

Tác phẩm của họa sĩ hiện đại thách thức các hình thức và kỹ thuật truyền thống.

classical [Tính từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex: The orchestra played a classical piece by Mozart .

Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc cổ điển của Mozart.

musical [Tính từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: His room is filled with musical equipment for recording his own songs .

Phòng của anh ấy chứa đầy thiết bị âm nhạc để thu âm các bài hát của riêng mình.

opera [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex: Mozart 's operas are known for their beautiful music and complex characters .

Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.

loud [Tính từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The loud music from the party kept me awake all night .

Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.

loudly [Trạng từ]
اجرا کردن

ồn ào

Ex: The crowd cheered loudly when the team scored .

Đám đông reo hò ầm ĩ khi đội ghi bàn.

to sing [Động từ]
اجرا کردن

hát

Ex: During the car ride , they sang to keep themselves entertained .

Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: In the café , a jazz trio was playing .

Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.

pop music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc pop

Ex: She 's a rising star in the world of pop music .

Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.

to dance [Động từ]
اجرا کردن

nhảy múa

Ex:

Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.