văn hóa
Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về âm nhạc và văn học, như "văn hóa", "nghệ thuật" và "hội họa", được chuẩn bị cho người học trình độ A2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
văn hóa
Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.
nghệ thuật
Mọi ngóc ngách trong ngôi nhà của cô ấy đều được trang trí bằng những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
hội họa
Trong thời kỳ Phục hưng, hội họa được coi là một trong những hình thức nghệ thuật cao nhất.
hình ảnh
Cô ấy đã trình bày cho tôi một bức tranh về những bông hoa yêu thích của tôi mà cô ấy tự vẽ.
hit
Triển lãm của nghệ sĩ là một hit, thu hút hàng ngàn khách tham quan.
nhạc cụ
Anh ấy đã làm sạch và cất giữ nhạc cụ của mình đúng cách sau mỗi lần sử dụng để giữ nó trong tình trạng tốt.
nghệ sĩ guitar
Cô ấy là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng, được biết đến với phong cách fingerpicking.
nhạc sĩ
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.
nhạc jazz
Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.
nhạc rock
Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.
chuyến lưu diễn
Cô ấy tham gia chuyến lưu diễn của ngôi sao nhạc pop với tư cách là ca sĩ dự bị.
giọng
Giọng nói của cô ấy du dương và êm dịu, hoàn hảo cho những bài hát ru mà cô ấy hát.
tác phẩm
Tác phẩm mới nhất của cô ấy, một cuốn tiểu thuyết trinh thám hấp dẫn, là một cuốn sách bán chạy nhất.
buổi hòa nhạc
Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.
vũ công
Anh ấy không phải là chuyên nghiệp, nhưng anh ấy là một vũ công tuyệt vời trong các bữa tiệc.
trống
Anh ấy đã chơi một nhịp điệu nhanh trên trống trong buổi biểu diễn của ban nhạc.
nhà thơ
Cô ấy là một nhà thơ được biết đến với những bài thơ sâu sắc và kích thích tư duy.
câu chuyện
Câu chuyện của anh ấy về chuyến đi đến núi đầy ắp phiêu lưu.
tiểu thuyết
Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.
bài hát
Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
nhạc công
Anh ấy là một nghệ sĩ chơi keyboard tài năng có thể chơi nhiều thể loại âm nhạc.
họa sĩ
Tác phẩm của họa sĩ hiện đại thách thức các hình thức và kỹ thuật truyền thống.
cổ điển
Dàn nhạc đã chơi một bản nhạc cổ điển của Mozart.
âm nhạc
Phòng của anh ấy chứa đầy thiết bị âm nhạc để thu âm các bài hát của riêng mình.
nhạc kịch
Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.
ồn ào
Âm nhạc lớn từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng đêm.
ồn ào
Đám đông reo hò ầm ĩ khi đội ghi bàn.
hát
Trong chuyến đi xe hơi, họ đã hát để giữ cho mình giải trí.
chơi
Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.
nhạc pop
Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.