Nhà và Vườn - Ghế và Ghế Đẩu

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến ghế và ghế đẩu như "ghế bành", "ghế dài" và "ghế pouf".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Nhà và Vườn
chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: I pulled up a chair to join the conversation .

Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.

stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu

Ex: He used a stool to reach the top shelf in the kitchen .

Anh ấy đã sử dụng một ghế đẩu để với tới kệ trên cùng trong nhà bếp.

bergere [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành bergère

Ex:

Cô ấy đặt chiếc ghế bành bergère bên lò sưởi, tạo ra một góc đọc sách ấm cúng.

armchair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: He sank into the armchair after a long day at work .

Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.

banquette [Danh từ]
اجرا کردن

ghế băng dài

Ex: She decided to add a banquette in the kitchen to make the dining area more comfortable .

Cô ấy quyết định thêm một ghế băng vào nhà bếp để làm khu vực ăn uống thoải mái hơn.

bench [Danh từ]
اجرا کردن

ghế dài

Ex: She found a comfortable bench to rest and read her book .

Cô ấy tìm thấy một ghế dài thoải mái để nghỉ ngơi và đọc sách.

barrel chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế thùng

Ex: The living room looked more inviting after we added a barrel chair in the corner .

Phòng khách trông ấm cúng hơn sau khi chúng tôi thêm một ghế thùng vào góc.

basket chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế mây

Ex: The living room was brightened up by the addition of a cozy basket chair .

Phòng khách trở nên sáng sủa hơn nhờ việc thêm vào một ghế giỏ ấm cúng.

bentwood [Danh từ]
اجرا کردن

gỗ uốn cong

Ex: The bentwood design of the rocking chair makes it both functional and beautiful .

Thiết kế gỗ uốn cong của ghế bập bênh làm cho nó vừa tiện dụng vừa đẹp mắt.

Berbice chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế Berbice

Ex: She sat in the Berbice chair , enjoying the comfort of its curved backrest .

Cô ấy ngồi trên ghế Berbice, tận hưởng sự thoải mái của phần tựa lưng cong.

deck chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bãi biển

Ex: The deck chair was perfect for lounging on the beach all afternoon .

Ghế bãi biển là hoàn hảo để thư giãn trên bãi biển cả buổi chiều.

easy chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: The easy chair by the window is perfect for watching the sunset .

Chiếc ghế bành bên cửa sổ hoàn hảo để ngắm hoàng hôn.

fauteuil [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: The fauteuil was the perfect spot to relax after a long day of work .

Chiếc ghế bành là nơi hoàn hảo để thư giãn sau một ngày dài làm việc.

اجرا کردن

ghế tựa lưng hình violin

Ex: The dining room was decorated with several fiddle-back chairs around the large wooden table .

Phòng ăn được trang trí với nhiều chiếc ghế có lưng tựa hình violin xung quanh chiếc bàn gỗ lớn.

folding chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế xếp

Ex: We needed extra seating for the party , so we brought out a few folding chairs from the garage .

Chúng tôi cần thêm chỗ ngồi cho bữa tiệc, vì vậy chúng tôi đã mang ra một vài ghế xếp từ nhà để xe.

garden chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế vườn

Ex: After a long day , I sat in the garden chair to relax and enjoy the sunset .

Sau một ngày dài, tôi ngồi vào ghế vườn để thư giãn và tận hưởng hoàng hôn.

kneeling chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế quỳ

Ex: He found the kneeling chair uncomfortable at first but soon got used to the unique sitting position .

Lúc đầu anh ấy thấy ghế quỳ không thoải mái nhưng chẳng mấy chốc đã quen với tư thế ngồi độc đáo này.

اجرا کردن

ghế tựa thang

Ex: I found a beautiful ladder-back chair at the antique store .

Tôi đã tìm thấy một ghế tựa thang đẹp ở cửa hàng đồ cổ.

Morris chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành Morris

Ex: After a long day , he relaxed in his Morris chair , tilting the backrest to the perfect angle .

Sau một ngày dài, anh ấy thư giãn trên ghế Morris, nghiêng lưng ghế đến góc hoàn hảo.

platform rocker [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bập bênh có bệ

Ex: She relaxed in her platform rocker , enjoying the gentle rocking motion while watching the sunset .

Cô ấy thư giãn trên ghế bập bênh có bệ đỡ, tận hưởng chuyển động đung đưa nhẹ nhàng trong khi ngắm hoàng hôn.

pouf [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đệm thấp

reclining chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế tựa nghiêng

Ex: The reclining chair in the living room was perfect for watching movies on the weekend .

Chiếc ghế tựa nghiêng trong phòng khách là hoàn hảo để xem phim vào cuối tuần.

straight chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế thẳng

Ex: The office was filled with straight chairs around a long conference table .

Văn phòng đầy ghế thẳng xung quanh một bàn hội nghị dài.

swing egg chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế trứng đu đưa

Ex: She spent the afternoon reading in the swing egg chair , gently rocking back and forth .

Cô ấy dành cả buổi chiều để đọc sách trên ghế trứng đu đưa, nhẹ nhàng đung đưa qua lại.

swivel chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế xoay

Ex: The office has swivel chairs that allow employees to move around easily while working at their desks .

Văn phòng có ghế xoay cho phép nhân viên di chuyển dễ dàng trong khi làm việc tại bàn của họ.

tub chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bồn tắm

Ex: She sank into the soft tub chair by the window and relaxed .

Cô ấy chìm vào chiếc ghế bồn tắm mềm mại bên cửa sổ và thư giãn.

Windsor chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế Windsor

Ex: She sat comfortably in the Windsor chair , enjoying the warmth of the fireplace .

Cô ngồi thoải mái trên ghế Windsor, tận hưởng hơi ấm từ lò sưởi.

wing chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành có cánh

Ex: The wing chair in the corner of the room was the perfect spot for reading a book .

Chiếc ghế có cánh ở góc phòng là nơi hoàn hảo để đọc sách.

rocking chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bập bênh

Ex: The baby fell asleep quickly in the rocking chair as her mother gently rocked her .

Em bé ngủ nhanh chóng trên ghế bập bênh khi mẹ nhẹ nhàng đung đưa em.

accent chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế điểm nhấn

Ex: She placed an accent chair in the corner to add a pop of color to the room .

Cô ấy đặt một ghế điểm nhấn vào góc để thêm một chút màu sắc cho căn phòng.

footstool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu chân

Ex: After a long day of work , he kicked his shoes off and relaxed with his feet resting on the footstool .

Sau một ngày dài làm việc, anh ấy cởi giày ra và thư giãn với đôi chân đặt lên ghế đôn chân.

bar stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu quầy bar

Ex: The bartender pulled up a bar stool to join the conversation with the regular customers .

Người pha chế kéo một ghế đẩu quầy bar lại để tham gia vào cuộc trò chuyện với những khách hàng thường xuyên.

counter stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu quầy

Ex: After cooking , they sat down on the counter stools to enjoy their meal together .

Sau khi nấu ăn, họ ngồi xuống những ghế đẩu quầy bar để cùng nhau thưởng thức bữa ăn.

garden stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu vườn

Ex: The garden stool was just the right size for sitting while weeding the flower beds .

Ghế đẩu vườn vừa đúng kích cỡ để ngồi trong khi nhổ cỏ ở các luống hoa.

step stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế đẩu bước

Ex: The children climbed onto the step stool to help with the dishes .

Những đứa trẻ leo lên ghế bậc để giúp rửa bát.

folding stool [Danh từ]
اجرا کردن

ghế xếp

Ex: The folding stool was perfect for the camping trip , as it was easy to carry and set up .

Ghế xếp là hoàn hảo cho chuyến đi cắm trại, vì nó dễ dàng mang theo và dựng lên.

backrest [Danh từ]
اجرا کردن

tựa lưng

Ex: She leaned back against the soft backrest and sighed with relief .

Cô ấy tựa lưng vào tựa lưng mềm mại và thở dài nhẹ nhõm.

armrest [Danh từ]
اجرا کردن

tựa tay

Ex: The armrest of the couch was covered in soft fabric for added comfort .

Tựa tay của chiếc ghế sofa được phủ bằng vải mềm để tăng thêm sự thoải mái.

seat [Danh từ]
اجرا کردن

the part of a chair, bench, or similar item on which a person sits

Ex: She shifted forward on the seat to get closer to the desk .
massage chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế massage

Ex: The massage chair at the spa was so soothing that I fell asleep during my session .

Ghế massage ở spa thư giãn đến mức tôi ngủ quên trong suốt buổi trị liệu.